I. Vị trí thuộc ngữ và vị trí vị ngữ (Attributive and predicative position)
- Vị trí thuộc ngữ (attributive position): đúng trước danh từ.
Ex: The new secretary doesn't like me. (Người thư ký mới không thích tôi.)
We saw a very exciting film last night. (Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim rất hay.)
He is an intelligent student. (Anh ấy là một học sinh thông minh.)
- Vị trí vị ngữ (predicative position): đứng sau các hệ từ (linking verbs)
(be (thì), seem (có vẻ, dường như), look (trông có vẻ), become (trở nên), get (trở nên), feel (cảm thấy), sound (nghe có vẻ), taste (có vị), smell (có mùi), appear (hình như, có vẻ).)
Ex: The children seemed happy. (Trông bọn trẻ có vẻ rất vui.)
This dress is new, isn't it? (Chiếc áo đầm này mới, phải không?)
It's getting cold. (Trời đang trở lạnh.)
She appeared very confident. (Cô ấy có vẻ rất tự tin.)
Lưu ý
Phần lớn tính từ đều có thể đứng ở cả hai vị trí (trước danh từ và sau hệ từ).
Ex: He's a rich businessman. (Ông ấy là một thương gia giàu có.)
He is very rich. (Ông ấy rất giàu.)
Claire's got a new car. (Claire có xe hơi mới.)
Claire's car is new. (Xe hơi của Claire thì mới.)
Nhưng có một số tính từ chỉ có thể được dùng ở một vị trí trong câu:
– Một số tính từ chỉ có thể đứng trước danh từ như: main (chính), chief (chính, chủ yếu), indoor (trong nhà), outdoor (ngoài trời), elder (hơn tuổi, lớn hơn), eldest (lớn tuổi nhất), only (duy nhất), former (trước, cũ), upper (bên trên), outer (bên ngoài).
Ex: Be careful crossing the main road. (Hãy cẩn thận khi băng qua đường lộ.)
The only problem is I've got no money. (Vấn đề duy nhất là tôi không có tiền.)
– Một số tính từ chỉ có thể được dùng sau hệ từ (linking verbs):
- Tính từ bắt đầu bằng a-: asleep (đang ngủ), afraid (sợ), alike (giống nhau), awake (thức), alone (một mình), alive (còn sống), ashamed (hổ thẹn), afloat (nổi), aware (hiểu), alight (cháy)
- Tính từ khác: ill (ốm đau), well (khỏe), content (hài lòng), unable (không có khả năng), fine (khỏe), glad (vui mừng), upset (làm khó chịu), exempt (miễn trừ)
Ex: The baby is asleep. (Em bé đang ngủ.)
But: I saw a sleeping baby. [NOT ...an asleep baby] (Tôi thấy một em bé đang ngủ.)
Vicky looked ill. (Vicky trông có vẻ ốm yếu.)
But: Nurses look after sick people. [NOT ...ill people] (Y tá chăm sóc người bệnh.)
Some kids were afraid of the dark. (Một vài trẻ nhỏ sợ bóng tối.)
But: Two frightened children were left home alone. [NOT ...afraid children]
(Hai đứa trẻ hoảng sợ bị bỏ ở nhà một mình.)
