I. So sánh kép (Double comparatives)
- So sánh đồng tiến _(càng ... càng)_
Dạng so sánh đồng tiến với _the ... the ..._ được dùng để diễn đạt sự cùng thay đổi (tăng thêm hoặc giảm bớt về số lượng hoặc mức độ) của sự việc.
The + comparative + S + V + the + comparative + S + V
Ex: The older I get, the happier I am.
_(Càng lớn tuổi tôi càng thấy hạnh phúc.)_
The more dangerous it is, the more I like it.
_(Việc càng nguy hiểm tôi càng thích.)_
The hotter it is, the more miserable I feel.
(Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu.)
The more I know him, the less I like him.
(Càng biết rõ anh ta, tôi càng không thích anh ta.)
– More có thể được dùng với danh từ.
Ex: The more electricity you use, the higher your bill will be.
(Dùng điện càng nhiều, hóa đơn tiền điện càng cao.)
– Dạng ngắn của cấu trúc này được dùng trong thành ngữ _The more the merrier_ (càng đông càng vui) và trong cấu trúc _The_ + comparative + _the better_
Ex: What time shall we leave? ~ _The sooner the better_.
(Mấy giờ chúng ta đi? ~ Càng sớm càng tốt.)
How do you like your coffee? ~ _The stronger the better_.
(Anh thích cà phê như thế nào? ~ Càng đậm càng tốt.)
The less luggage you have to carry the better.
(Mang càng ít hành lý càng tốt.)
