CLAUSES AFTER WISH AND IF ONLY
Wish (ước gì, mong) và if only (ước gì, giá mà) thường được dùng để diễn đạt ước muốn (if only mạnh hơn và rõ ràng hơn wish). Sau wish và if only là một mệnh đề chỉ sự ao ước hoặc điều không có thật. Mệnh đề sau wish và if only được xem như mệnh đề danh ngữ (noun clause).
Sau wish và if only có 3 loại mệnh đề được dùng để chỉ sự ao ước ở tương lai, hiện tại và quá khứ.
I. Ao ước ở tương lai (Future wish)
Mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc muốn người nào đó làm điều gì đó.
| S + wish(es) | + S + would (not) + V(bare-inf.) |
|---|---|
| If only |
Ex: I wish it would stop raining. (Ước gì trời tạnh mưa.)
I wish Simon would reply to my emails soon.
(Ước gì Simon sớm trả lời email của tôi.)
Tom wishes his neighbors wouldn’t make so much noise.
(Tom ước gì những người hàng xóm không ồn ào như thế.)
If only Jane would take the trip with me next Sunday.
(Giá mà Chủ nhật tới Jane đi du lịch cùng tôi.)
If only it would stop raining. (Giá mà trời tạnh mưa.)
Lưu ý
- Chủ ngữ của wish không thể cùng chủ ngữ với would; do đó chúng ta không thể nói _I wish I would_, nhưng chúng ta có thể dùng _could_.
Ex: I wish I could attend your wedding next week. [NOT I wish I would attend...]
(Ước gì tuần tới tôi có thể tham dự đám cưới của các bạn.)
- I wish... would được dùng khi nói về hành động và sự thay đổi; would không được dùng khi nói về một tình trạng.
Ex: I wish something exciting would happen. (Tôi mong điều gì đó thú vị sẽ xảy ra.)
→ cho hành động ở tương lai
But: My life isn't interesting. I wish my life was more interesting.
(Cuộc sống của tôi thật buồn tẻ. Ước gì cuộc sống của tôi thú vị hơn.)
[NOT I wish my life would be more interesting]
