a. -ship
Ex: friend -> friendship (tình bạn)
owner -> ownership (quyền sở hữu)
b. -ism (nói về chủ nghĩa hoặc học thuyết)
Ex: capital -> capitalism (chủ nghĩa tư bản)
hero -> heroism (chủ nghĩa anh hùng)
Marx -> Marxism (chủ nghĩa Marx)
ideal -> idealism (chủ nghĩa duy tâm)
