- Bổ nghĩa cho động từ (modify verbs)
Ex: He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
[fluently bổ nghĩa cho động từ speaks]
- Bổ nghĩa cho tính từ (modify adjectives)
Ex: It's terribly cold today. (Hôm nay trời lạnh kinh khủng.)
[terribly bổ nghĩa cho tính từ cold]
- Bổ nghĩa cho trạng từ khác (modify other adverbs)
Ex: She acts too badly. (Cô ấy diễn quá dở.)
[too bổ nghĩa cho trạng từ badly]
- Bổ nghĩa cho cụm từ (modify phrases)
Ex: He was madly in love with her. (Anh ấy yêu cô ta cuồng nhiệt.)
[madly bổ nghĩa cho cụm giới từ in love]
- Bổ nghĩa cho cả câu (modify whole sentences)
Ex: Luckily, he passed the final exam.
(May mắn thay anh ấy đã đậu kỳ thi cuối khóa.)
[luckily bổ nghĩa cho cả câu he passed the final exam]
