Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện được giới thiệu bằng các liên từ if, even if, only if, unless, whether or not, providing/provided (that), supposing (that), so/ as long as, on condition (that), in case, in the event (that).
Ex: If you are in hurry, you needn't wait.
(Nếu anh đang vội thì không cần phải đợi.)
Even if I had time and money, I still wouldn't go on a cruise.
(Cho dù có thời gian và tiền bạc, tôi vẫn không đi du lịch bằng tàu.)
You'll have to take the medicine whether you like it or not.
(Dù thích hay không thì con vẫn phải uống thuốc.)
He won't go to sleep unless you tell him a story.
(Thằng bé sẽ không ngủ nếu anh không kể chuyện cho nó nghe.)
He can come with us provided (that) he pays for his own meals.
(Anh ta có thể đi với chúng ta miễn là anh ta tự trả tiền ăn.)
Supposing (that) your wife leaves you, what will you do?
(Anh sẽ làm gì nếu vợ anh bỏ anh?)
You can borrow the car so long as you don't drive too fast.
(Con có thể mượn xe miễn là con đừng lái quá nhanh.)
I'll give you a day off on condition that you work on Saturday morning.
(Tôi sẽ cho anh nghỉ một ngày với điều kiện anh phải làm sáng thứ Bảy.)
I'll get some money from the bank in case I need some.
(Tôi sẽ đến ngân hàng rút một ít tiền phòng khi cần dùng.)
Lưu ý
- Unless có nghĩa if...not, do đó không dùng not trong mệnh đề có unless.
Ex: I'll take the job unless the pay is too low.
I'll take the job if the pay isn't too low. (Tôi sẽ nhận công việc đó nếu lương không quá thấp.)
[NOT I'll take the job unless the pay isn't too low.]
- In case và if thường được dùng theo cách hoàn toàn khác nhau.
Ex: I'll get some money from the bank in case I need some.
(Tôi sẽ đến ngân hàng rút một ít tiền phòng khi cần dùng.)
→ giờ tôi sẽ rút tiền vì có thể sau này tôi sẽ cần dùng
I'll get some money from the bank if I need some.
(Nếu cần dùng, tôi sẽ đến ngân hàng rút một ít tiền.)
→ tôi sẽ đợi đến khi tôi cần dùng thì mới rút tiền
Trong tiếng Anh của người Mỹ (American English), in case đồng nghĩa với if.
Ex: In case (= if) you need any help, let me know. (Nếu cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
- Liên từ if có thể được lược bỏ trong một số trường hợp (xem phần Câu điều kiện)
Ex: Should you need any help, you can always phone me. [= If you should need any help]
(Nếu cần giúp đỡ, anh có thể gọi tôi bất kì lúc nào.)
Were the child mine, I would have taken it to a doctor. [= If the child were mine]
(Nếu đứa bé đó là con tôi, tôi sẽ đưa nó đi bác sĩ.)
Had I not carried out the order, I would have lost my job. [= If I hadn't carried out...]
(Tôi mà không làm theo lệnh thì đã mất việc rồi.)
— Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Ex: If she had enough money, she would buy a house.
She would buy a house if she had enough money.
