| infinitive | present tense | past tense | past participle |
|---|---|---|---|
| to be | am, is, are | was, were | been |
| to do | do, does | did | done |
| to have | have, has | had | had |
- Be được thêm vào động từ khác để tạo thành thể tiếp diễn hoặc bị động.
Ex: The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
He was imprisoned for three years. (Ông ta bị cầm tù ba năm.)
- Do được dùng để thành lập câu hỏi, câu phủ định và dạng nhấn mạnh của các động từ không có trợ động từ.
Ex: Do you smoke? (Anh có hút thuốc không?)
I didn’t see them. (Tôi không thấy họ.)
She does like you. (Cô ấy rất mến anh.)
- Have được dùng để tạo thể hoàn thành.
Ex: We have lived here for a long time. (Chúng tôi sống ở đây lâu rồi.)
I realized that I had met him before.
(Tôi nhận ra rằng trước đây tôi đã gặp anh ta.)
Lưu ý
Be, do, have cũng có thể được dùng như động từ thường (ordinary verbs).
Ex: He is lazy. (Anh ta lười biếng.)
He does nothing. (Anh ta chẳng làm gì cả.)
He has no job. (Anh ta không có việc làm.)
