Không dùng hiện tại phân từ để diễn đạt hành động đơn đã hoàn tất trong quá khứ.
Ex: That was the customer who phoned yesterday. (_Đó là khách hàng đã gọi điện hôm qua._)
[NOT That was the customer phoning yesterday.]
---
b. Quá khứ phân từ (past participle) được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive form).
Ex: The student that is chosen as winner will get a prize.
→ The student chosen as winner will get a prize.
(_Học sinh được chọn là người thắng cuộc sẽ nhận được giải thưởng._)
The book, which was first published in 1970, has sold over a million copies.
→ The book, first published in 1970, has sold over a million copies.
(_Cuốn sách này, được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1970, đã bán được hơn một triệu bản._)
‘Robinson Crusoe’ is a novel which is based on the true story of Alexander Selkirk.
→ ‘Robinson Crusoe’ is a novel based on the true story of Alexander Selkirk. (_‘Robinson Crusoe’ là cuốn tiểu thuyết dựa trên câu chuyện có thật về Alexander Selkirk._)
Martha, who was brought up in the inner city, had never seen a cow before.
→ Martha, brought up in the inner city, had never seen a cow before.
(_Được nuôi nấng ở nội thành, Martha chưa từng nhìn thấy bò trước đây._)
Being + past participle cũng có thể được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ.
Ex: The man who is being taken away by the police is our neighbour.
→ The man being taken away by the police is our neighbour.
(_Người đàn ông đang bị cảnh sát bắt đi là hàng xóm của chúng tôi._)
