1. Cấu trúc (Form)
a. Thể khẳng định (Affirmative form)
| I, We, You, They | + | have | + | been + verb-ing |
|---|---|---|---|---|
| He, She, It | + | has | + | been + verb-ing |
Ex: I've been waiting for you for over an hour.
(Tôi đã đợi anh hơn một tiếng đồng hồ rồi.)
b. Thể phủ định (Negative form)
| Subject | + | have/has | + | not | + | been | + | verb-ing |
|---|
Ex: Tina hasn't been studying very well recently.
(Dạo này Tina học hành không tốt lắm.)
c. Thể nghi vấn (Question form)
| Have/Has | + | subject | + | been | + | verb-ing? |
|---|
Ex: You look tired. Have you been sleeping properly?
(Trông anh mệt mỏi quá. Anh có ngủ đủ giấc không vậy?)
2. Cách dùng (Use)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
a. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể sẽ tiếp tục kéo dài trong tương lai.
Ex: I've been waiting here for half an hour! [= I'm still waiting]
(Tôi đợi ở đây nửa tiếng đồng hồ rồi đấy!)
He's been writing his project since 9 o'clock.
[= he still hasn't finished it]
(Anh ấy viết bản kế hoạch từ lúc 9 giờ.)
It's been raining all day. I'm tired of it. [= It's still raining]
(Trời mưa suốt cả ngày. Chán thật đấy.)
They've been working here for over 10 years.
(Họ làm việc ở đây hơn 10 năm rồi.)
David hasn't been taking a lot of exercises lately.
(Dạo gần đây David không tập luyện nhiều.)
How long have you been studying French?
(Bạn học tiếng Pháp bao lâu rồi?)
b. Hành động liên tục lặp đi lặp lại (nhấn mạnh tính liên tục của hành động).
Ex: He's been phoning me every day since the party.
(Từ sau bữa tiệc, ngày nào anh ta cũng gọi điện cho tôi.)
I've been waking up in the night a lot. I think I'll see the doctor.
(Ban đêm, tôi cứ thức giấc nhiều lần. Chắc tôi phải đi khám bác sĩ.)
We've been trying to phone you all day. Where were you?
(Cả ngày nay chúng tôi đã cố gọi điện cho anh. Anh ở đâu vậy?)
c. Hành động vừa mới chấm dứt và có kết quả ở hiện tại.
Ex: Joe has been washing the dog, so his clothes are wet.
(Joe vừa tắm chó xong, nên quần áo bị ướt.)
Why are your hands dirty? ~ I've been fixing my bike.
(Sao tay anh bẩn vậy? ~ Tôi mới sửa xe xong.)
It's been raining, the streets are still wet.
(Trời vừa tạnh mưa, đường phố vẫn còn ướt.)
You're red in the face. Have you been running?
(Mặt anh đỏ bừng kia. Anh mới chạy hả?)
Chúng ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với các từ hoặc cụm từ chỉ khoảng thời gian liên tục tới hiện tại như recently, lately, all day/ morning/ week, since January, for six months, over/ for the last three days.
Ex: The firm has been losing money recently.
(Gần đây công ty liên tục thua lỗ.)
It's been raining for the last three days. (Ba ngày gần đây trời mưa suốt.)
