3. Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (verb + object + bare-infinitive)

Lý thuyếtTrang 451–452

Các động từ chỉ giác quan: feel, see, watch, notice, hear, listen to... + object + bare-infinitive → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của động từ chính và động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).

Subject + passive verb + to-infinitive

Ex: I saw him come out of the house.
→ He was seen to come out of the house.
(Người ta thấy anh ta ra khỏi nhà.)
→ We heard her say that she disagreed.
→ She was heard to say that she disagreed.
(Người ta nghe cô ta nói không đồng ý.)
– Dạng bị động này cũng được dùng cho động từ makehelp.
Ex: They made us work for 12 hours a day.
→ We were made to work for 12 hours a day.
(Chúng tôi bị bắt làm việc 12 giờ một ngày.)
They helped him get out of the country.
→ He was helped to get out of the country.
(Anh ta được giúp rời khỏi đất nước.)
Let + object + bare-infinitive thường không được dùng ở dạng bị động; allow được dùng thay cho let trong câu bị động.
Ex: We let the children stay up late on Saturdays.
→ The children were allowed to stay up late on Saturday.
(Vào thứ Bảy, bọn trẻ được phép thức khuya.)
[NOT The children were let to stay up late on Saturday.]
Tuy nhiên, cụm từ let sb go có thể chuyển sang bị động bằng cách dùng dạng bị động của động từ let và động từ nguyên mẫu không to (infinitive without to).
Ex: They let us go. → We were let go. (Chúng tôi được cho đi.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.