4. Một số tính từ mang nghĩa đối lập được thành lập bằng cách thêm tiền tố (prefixes) trước tính từ.

Lý thuyếtTrang 472–473

a. un-

  • Ex: happy → unhappy (không hạnh phúc)
  • fortunate → unfortunate (không may)
  • comfortable → uncomfortable (không thoải mái)
  • forgettable → unforgettable (không thể quên)
  • certain → uncertain (không chắc chắn)

b. in-

  • Ex: direct → indirect (gián tiếp)
  • convenient → inconvenient (bất tiện)
  • dependent → independent (độc lập)
  • formal → informal (thân mật)
  • visible → invisible (vô hình)

c. im- (trước những từ bắt đầu bằng m hoặc p)

  • Ex: patient → impatient (thiếu kiên nhẫn)
  • possible → impossible (không thể được)
  • mature → immature (non nớt, chưa chín chắn)
  • perfect → imperfect (không hoàn hảo)
  • polite → impolite (vô lễ)

d. ir- (trước những từ bắt đầu bằng r)

  • Ex: regular → irregular (bất thường)
  • religious → irreligious (vô đạo)
  • removable → irremovable (không thể di chuyển)

e. il- (trước những từ bắt đầu bằng l)

  • rational -> irrational (không hợp lý, phi lý)
  • relevant -> irrelevant (không thích đáng)
  • Ex:
    • legal -> illegal (bất hợp pháp, phi pháp)
    • logical -> illogical (không lôgic, phi lý)
    • literate -> illiterate (thất học, mù chữ)
    • liberal -> illiberal (không hào phóng, hẹp hòi)

f. dis-

  • Ex:
    • honest -> dishonest (không thành thật)
    • agreeably -> disagreeably (khó chịu)
    • affected -> disaffected (bất bình, bất mãn)
    • courteous -> discourteous (bất lịch sự)
  1. Một số tính từ kép được thành lập bằng cách kết hợp một danh từ với một quá khứ phân từ (noun + past participle → Adjective).
    • Ex:
    • man + made -> man-made (nhân tạo)
    • hand + made -> hand-made (làm bằng tay)
    • corn + fed -> corn-fed (nuôi bằng ngô)
    • snow + covered -> snow-covered (phủ đầy tuyết)
    • horse + pulled -> horse-pulled (do ngựa kéo)
    • city + run -> city-run (do thành phố quản lý)
  1. Ngoài ra, ta còn có thể thành lập tính từ bằng cách dùng well hoặc ill kết hợp với một quá khứ phân từ (well/ ill + past participle → Adjective).
    • Ex:
    • well + done -> well-done (nấu kỹ, nấu chín)
    • well + prepared -> well-prepared (được chuẩn bị tốt)
    • well + known -> well-known (nổi tiếng)
    • ill + prepared -> ill-prepared (được chuẩn bị tồi)
    • ill + bred -> ill-bred (mất dạy, vô giáo dục)
    • ill + founded -> ill-founded (vô căn cứ)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.