a. un-
- Ex: happy → unhappy (không hạnh phúc)
- fortunate → unfortunate (không may)
- comfortable → uncomfortable (không thoải mái)
- forgettable → unforgettable (không thể quên)
- certain → uncertain (không chắc chắn)
b. in-
- Ex: direct → indirect (gián tiếp)
- convenient → inconvenient (bất tiện)
- dependent → independent (độc lập)
- formal → informal (thân mật)
- visible → invisible (vô hình)
c. im- (trước những từ bắt đầu bằng m hoặc p)
- Ex: patient → impatient (thiếu kiên nhẫn)
- possible → impossible (không thể được)
- mature → immature (non nớt, chưa chín chắn)
- perfect → imperfect (không hoàn hảo)
- polite → impolite (vô lễ)
d. ir- (trước những từ bắt đầu bằng r)
- Ex: regular → irregular (bất thường)
- religious → irreligious (vô đạo)
- removable → irremovable (không thể di chuyển)
e. il- (trước những từ bắt đầu bằng l)
- rational -> irrational (không hợp lý, phi lý)
- relevant -> irrelevant (không thích đáng)
- Ex:
- legal -> illegal (bất hợp pháp, phi pháp)
- logical -> illogical (không lôgic, phi lý)
- literate -> illiterate (thất học, mù chữ)
- liberal -> illiberal (không hào phóng, hẹp hòi)
f. dis-
- Ex:
- honest -> dishonest (không thành thật)
- agreeably -> disagreeably (khó chịu)
- affected -> disaffected (bất bình, bất mãn)
- courteous -> discourteous (bất lịch sự)
- Một số tính từ kép được thành lập bằng cách kết hợp một danh từ với một quá khứ phân từ (noun + past participle → Adjective).
- Ex:
- man + made -> man-made (nhân tạo)
- hand + made -> hand-made (làm bằng tay)
- corn + fed -> corn-fed (nuôi bằng ngô)
- snow + covered -> snow-covered (phủ đầy tuyết)
- horse + pulled -> horse-pulled (do ngựa kéo)
- city + run -> city-run (do thành phố quản lý)
- Ngoài ra, ta còn có thể thành lập tính từ bằng cách dùng well hoặc ill kết hợp với một quá khứ phân từ (well/ ill + past participle → Adjective).
- Ex:
- well + done -> well-done (nấu kỹ, nấu chín)
- well + prepared -> well-prepared (được chuẩn bị tốt)
- well + known -> well-known (nổi tiếng)
- ill + prepared -> ill-prepared (được chuẩn bị tồi)
- ill + bred -> ill-bred (mất dạy, vô giáo dục)
- ill + founded -> ill-founded (vô căn cứ)
