CÂU TƯỜNG THUẬT

Lý thuyếtTrang 421–422

REPORTED SPEECH

Chúng ta có thể thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác hoặc của chính mình bằng hai cách: trực tiếp và gián tiếp.

  1. Lời nói trực tiếp (Direct speech) lập lại hoặc trích dẫn chính xác những từ mà người nào đó đã nói hoặc đã nghĩ.

Ex: Bill said, ‘I don’t like this party.’ (Bill nói “Tôi không thích bữa tiệc này.”)
She asked, ‘What do you want?’ (Cô ấy hỏi “Anh muốn gì?”)
And then I thought, ‘Well, does he really mean it?’
(Và rồi tôi nghĩ “Vậy, anh ta có thật sự muốn thế không?”)

  • Động từ tường thuật (reporting verbs) thường ở quá khứ đơn (said, asked, thought) và động từ tường thuật thông dụng nhất là say.
  • Lời nói trực tiếp được đặt trong dấu ngoặc kép và sau động từ tường thuật thường có dấu phẩy (,), hoặc dấu hai chấm (:).
  • Mệnh đề chính cũng có thể được đặt sau lời nói trực tiếp. Nếu lời nói trực tiếp đứng trước, hãy đặt dấu phẩy (,) trong ngoặc kép.

Ex: ‘I don’t like this party,’ Bill said.

Nếu lời nói trực tiếp là câu hỏi hoặc câu cảm thán, dùng dấu chấm hỏi (?) hoặc dấu chấm than (!) (không dùng dấu phẩy).
Ex: ‘What do you want?’ she asked. (“Anh muốn gì?” cô ấy hỏi.)
‘I hate you!’ she shouted. (“Tôi ghét anh!” cô ấy hét to.)

  • Trong thể văn tường thuật, khi mệnh đề chính đứng sau lời nói trực tiếp thì trật tự của chủ ngữ và động từ tường thuật thường được đảo.

Ex: ‘I’m sorry,’ said Mark. (“Anh xin lỗi,” Mark nói.)
‘Hold on! I’m coming!’ cried Maurice.
(“Chờ chút! Em tới liền!” Maurice gào to.)

  1. Lời nói gián tiếp (Indirect speech) thuật lại ý của người nói. Lời nói gián tiếp tập trung vào nội dung của điều mà người nào đó đã nói hoặc đã nghĩ, nên không cần phải lặp lại chính xác những từ đã được nói hoặc được nghĩ.

Ex: Bill said (that) he didn’t like that party.
(Bill nói rằng anh ấy không thích bữa tiệc đó.)
She asked what I wanted. (Cô ấy hỏi tôi muốn gì.)
And then I wondered whether he really meant it.
(Và rồi tôi tự hỏi không biết anh ta có thật sự muốn vậy không.)

Ta cũng có thể tường thuật bằng động từ ngữ vi (performative verbs) như apologize, refuse, advise, promise, deny, admit, remind, warn, etc.
Ex: ‘I’m sorry,’ said Mark. → Mark apologized. (Mark xin lỗi.)
‘Mind the wet paint,’ she said to me. → She warned me about the wet paint. (Cô ấy cảnh báo tôi là sơn còn ướt.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.