IV. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverb clauses of result)

Lý thuyếtTrang 328–329

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả được giới thiệu bằng các liên từ so, so ... thatsuch ... that.

Ex: It hasn't rained, so the ground is very dry.
(Trời không mưa nên đất đai rất khô cằn.)
It's so dry (that) the plants are dying.
(Trời khô hạn đến nỗi cây cối đang chết dần.)
She spoke in such a low voice that nobody could hear her.
(Cô ấy nói nhỏ đến nỗi không ai nghe được.)

  • So ... that (quá ... đến nỗi; đến nỗi mà)
S+V+so+adj/ adv+that+S+V

Ex: It was so dark that I couldn't see anything.
(Trời tối đến nỗi tôi không thể nhìn thấy gì.)
He spoke so fast that nobody could understand him.
(Anh ta nói nhanh đến nỗi không ai hiểu được.)
The little girl looks so unhappy that we all feel sorry for her.
(Trông cô bé đó khốn khổ đến nỗi tất cả chúng tôi đều thấy tội nghiệp nó.)
Everything happened so quickly that I hadn't time to think.
(Mọi chuyện xảy ra nhanh đến nỗi tôi không kịp suy nghĩ.)

Khi tính từ là much, many, few, little thì có thể có danh từ theo sau:

so many/ few+plural countable noun+that
so much/ little+uncountable noun+that

Ex: She had so many children that she couldn't remember their dates of birth. (Bà ta có nhiều con đến nỗi không nhớ được ngày sinh của chúng.)
There were so few people at the meeting that it was canceled.
(Có ít người tham dự cuộc họp đến nỗi nó bị hủy bỏ.)

He has invested so much money in the project that he can’t abandon it now. (Anh ta đầu tư vào dự án này nhiều tiền đến nỗi bây giờ anh ta không thể từ bỏ nó.)
I have got so little time that I can’t manage to have lunch with you. (Tôi có ít thời gian đến nỗi không thể thu xếp để ăn trưa với anh được.)

Một cấu trúc khác của "so ... that"

S+ V+ so+ adj+ a/an+ singular count noun+ that

Ex: It was so hot a day that we decided to stay indoors. (Trời đã nóng đến nỗi chúng tôi quyết định ở nhà.)
It was so interesting a book that he couldn’t put it down. (Cuốn sách hay đến nỗi anh ấy khó lòng đặt nó xuống.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.