II. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Lý thuyếtTrang 35–36

Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là hình thức sở hữu của đại từ nhân xưng (personal pronouns), được dùng để chỉ vật gì thuộc về người nào đó.

1. Hình thức (Form)

PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)POSSESSIVE PRONOUNS (Đại từ sở hữu)
I (tôi)mine (cái của tôi)
You (anh, chị, bạn)yours (cái của anh / bạn)
He (anh ấy)his (cái của anh ấy)
She (chị ấy)hers (cái của chị ấy)
We (chúng tôi)ours (cái của chúng tôi)
They (họ, chúng nó)theirs (cái của họ / chúng)
  • It không có dạng đại từ sở hữu. Its là dạng tính từ sở hữu của it.

2. Cách dùng (Use)

– Đại từ sở hữu được dùng không có danh từ theo sau. Nó thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ (possessive adjective + noun)

Ex: Can I borrow your keys? I can't find mine. [mine = my keys]
(Tôi mượn chìa khóa của anh được không? Tôi không tìm thấy chìa khóa của tôi.)

You are using my pen. Where's yours? [yours = your pen]
(Bạn đang dùng viết của tôi đấy. Viết của bạn đâu?)

  • Đại từ sở hữu cũng có thể được dùng trước danh từ mà nó thay thế.

Ex: Ours is the third house on the left. [ours = our house]
(Nhà của chúng tôi là ngôi nhà thứ ba bên tay trái.)

  • Không dùng mạo từ (a, an, the) trước đại từ sở hữu.

Ex: That coat is mine. [NOT That coat is the mine.]
(Áo khoác đó của tôi)

Đôi khi ta có thể thấy đại từ sở hữu đứng sau giới từ of. Sự kết hợp này được gọi là sở hữu kép (double possessive).
Ex: Tom is a friend of mine. (Tom là một người bạn của tôi.)
[a friend of mine = one of my friends]
[NOT Tom is a friend of me.]
I borrowed some magazines of yours.
(Tôi đã mượn một số tạp chí của bạn.)
[some magazines of yours = some of your magazines]

Ta cũng có thể dùng dạng sở hữu cách 's sau of
Ex: He's a brother of Maria's. (Anh ấy là anh trai của Maria.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.