- Các từ được nhấn mạnh cũng có thể được đặt ở đầu câu.
Ex: A good rest is what I need.
Some old photos were what she kept in this wooden box.
Nancy is the person who keeps a parrot in her bedroom.
Friends of Hannah’s are the people who caused all the trouble.
The garden shed was the place where Mary kept a pig.
Tuesday was the day when Jack went to London to see Colin.
To see Colin was the reason why Jack went to London.
- Các cụm từ the place, the day hoặc the reason có thể được bỏ trong lối nói thân mật (informal style), nhất là khi đứng ở vị trí giữa câu.
Ex: The garden shed was where Mary kept a pig.
- Dùng cấu trúc _It is/ was..._ để nhấn mạnh một danh từ, đại từ hoặc trạng từ. Các từ được nhấn mạnh thường được kết hợp với mệnh đề quan hệ (relative clause) bằng _that_. Cấu trúc này được gọi là “Cấu chẻ với _it_ (_it-cleft sentences_)”.
| It is/ was + stressed words + that + S + V |
|---|
Ex: I love you.
→ It’s you that I love. (_Người anh yêu chính là em._)
John paid for the drinks.
→ It was John that paid for the drinks.
(_Chính John đã thanh toán tiền nước._)
The printer caused the problem.
→ It was the printer that caused the problem.
(_Chính máy in đã gây ra trục trặc._)
Brazil won the World Cup in 2002.
→ It was Brazil that won the World Cup in 2002.
(_Chính Brazil đã đoạt cúp Thế giới vào năm 2002._)
The robbery happened yesterday evening.
→ It was yesterday evening that the robbery happened.
(_Vụ cướp xảy ra đúng vào chiều hôm qua._)
_Who_ có thể thay cho _that_ khi chủ ngữ chỉ người được nhấn mạnh.
Ex: It was John _who_ paid for the drinks.
(_Chính John đã thanh toán tiền nước._)
It was me _who_ suggested the idea.
(_Chính tôi là người đã đưa ra ý kiến đó._)
Khi chủ ngữ số nhiều được nhấn mạnh, dùng động từ số nhiều trong mệnh đề quan hệ.
Ex: It’s the parents _who were_ protesting most.
(_Chính phụ huynh là những người phản đối nhiều nhất._)
Cấu trúc phủ định cũng có thể được dùng trong mệnh đề it.
Ex: It wasn’t Edison _who_ invented the phone.
(_Không phải Edison là người phát minh ra điện thoại._)
Lưu ý
- Khi từ nhấn mạnh là một đại từ hoặc danh từ chỉ người, chúng ta cần chú ý chức năng làm chủ ngữ (subject) hay tân ngữ (object) của nó để dùng _who_ hoặc _that_ cho thích hợp. _Who_ thường chỉ được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ (_that_ cũng có thể được dùng), còn _that_ được dùng để nhấn mạnh tân ngữ.
Ex: The manager welcomed us to the hotel.
→ It was the manager who/ that welcomed us to the hotel. (Chính giám đốc đã chào đón chúng tôi đến khách sạn.)
We want to see the manager.
→ It’s the manager that we want to see. (Chúng tôi muốn gặp chính giám đốc.)
[NOT It's the manager who we want to see.]
– Dạng câu có 2 mệnh đề.
Ex: I need water. I don’t need milk.
→ It is water, not milk that I need. (Cái tôi cần chính là nước chứ không phải sữa.)
I saw Hoa. I didn’t see Lan.
→ It was Hoa, not Lan that I saw. (Người tôi gặp chính là Hoa chứ không phải Lan.)
Peter lent us the money. Paul didn’t.
→ It was Peter who lent us the money, not Paul.
(Peter chính là người đã cho chúng ta mượn tiền, không phải Paul.)
– Đưa trạng từ hoặc cụm trạng từ phủ định ra đầu câu và đảo ngữ.
Ex: Hardly had I arrived when trouble started.
(Vụ rắc rối xảy ra ngay khi tôi tới.)
Not until much later did she learn who her real father was.
(Mãi sau này cô ấy mới biết ai là cha ruột của mình.)
3. Nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh (Emphasis in Commands)
a. Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative commands)Do + Verb (bare-inf.)
Ex: Sit down.
→ Do sit down! (Hãy ngồi xuống nào!)
Say you’ll stay for dinner.
→ Do say you’ll stay for dinner!
(Hãy nói là anh sẽ ở lại ăn tối đi nào!)
b. Câu mệnh lệnh phủ định (Negative commands)Don’t you + Verb (bare-inf.)
Ex: Don’t talk in class.
→ Don’t you talk in class. (Không được nói chuyện trong lớp.)
Don’t make too much noise.
→ Don’t you make too much noise. (Không được gây ồn ào.)
