Lưu ý

Lý thuyếtTrang 335–336

– Even though được dùng để nhấn mạnh sự tương phản (nghĩa mạnh hơn although/ though).
Ex: Even though I didn't understand a word, I kept smiling.
(Dù chẳng hiểu một từ nào, tôi vẫn mỉm cười.)
– Không dùng but trong câu bắt đầu bằng though, although, even though hoặc while.
Ex: Although Kevin worked hard, he failed the examination.
(Dù Kevin học hành rất chăm chỉ, anh ấy vẫn thi rớt.)
[NOT Although Kevin worked hard, but he failed the examination.]
– Mệnh đề bắt đầu bằng although, though, even though có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Ex: Although the weather was very bad, we had a wonderful holiday.
We had a wonderful holiday, although the weather was very bad.

No matter, whatever (dù cho, bất kể)

No matter + what/ who/ when/ where/ why/ how (+ adj/ adv) + S + V
Whatever (+ noun)/ whoever/ whenever/ wherever/ however (+ adj) + S + V

Ex: No matter who you are, I still love you. (Dù em là ai, anh vẫn yêu em.)
Don't trust him, no matter what he says.
(Bất kể anh ta nói gì cũng đừng tin anh ta.)
Phone me when you arrive, no matter how late it is.
(Hãy gọi điện cho tôi khi anh đến nơi, dù có trễ chăng nữa.)

Whatever problems you have, you can always come to me for help. (Bất kể bạn gặp vấn đề gì, bạn luôn có thể đến nhờ tôi giúp đỡ.)
Whatever you say, I don't think he's the right man for you. (Dù bạn có nói gì đi nữa tôi vẫn cho là anh ta không phải là người thích hợp với bạn.)
I'm not opening the door, whoever you are. (Dù ông là ai đi nữa tôi cũng sẽ không mở cửa.)
However much he eats, he never gets fat. (Dù có ăn nhiều thế nào đi nữa anh ta cũng không bị béo phì.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.