VI. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản/ nhượng bộ (Adverb clauses of contrast/ concession)

Lý thuyếtTrang 334–335

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản thường được giới thiệu bằng các liên từ: though, although, even though, while, no matter, whatever/ whoever/ wherever!...

  • Though, although, even though (dù, mặc dù, cho dù)
although/ though/ even though+ S + V

Ex: Although the weather was very bad, we had a wonderful holiday.
(Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
Though they lack official support, they continue their struggle.
(Dù không được chính quyền ủng hộ, họ vẫn tiếp tục đấu tranh.)
Even though you dislike Jessica, you should try to be nice to her.
(Dù là anh không thích Jessica, anh cũng nên cố tử tế với cô ta.)

  • While cũng có thể được dùng để diễn đạt sự tương phản, với nghĩa tương đương although.

Ex: While there was no conclusive evidence, most people thought he was guilty.
(Dù không có bằng chứng thuyết phục, nhưng hầu hết mọi người đều cho là anh ta có tội.)

  • Chúng ta có thể dùng though như một trạng từ (thường đứng ở cuối câu) với nghĩa tương đương but hoặc however.

Ex: The house isn't very nice. I like the garden, though.
[= The house isn't very nice, but I like the garden]
(Ngôi nhà không đẹp lắm. Thế nhưng tôi thích khu vườn.)

  • Khi mệnh đề tương phản và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ, ta thường có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ 'be' trong mệnh đề tương phản.

Ex: Although a disabled girl, she was quite confident and independent.
[= Although she was a disabled girl...]
(Mặc dù là một cô gái tàn tật, cô ấy khá tự tin và độc lập.)

Though not huge, the garden needs constant attention.
[= Though it is not huge, ...] (Dù không rộng lớn, nhưng khu vườn cũng cần được chăm sóc thường xuyên.)
Davidson fought bravely, and although badly wounded, he refused to surrender. [= ..., and although he was badly wounded...]
(Davidson đã chiến đấu rất dũng cảm, và dù bị thương rất nặng, ông vẫn không đầu hàng.)
– Though và as có thể được dùng trong cấu trúc đặc biệt sau một tính từ, trạng từ hoặc danh từ để nhấn mạnh sự tương phản.

adjective/ adverb/ noun + though/ as + S + V

Ex: Rich though/ as he is, he is unhappy.
[= Although he is rich, he is unhappy.]
(Dù giàu có, ông ta vẫn không hạnh phúc.)
Bravely though/ as they fought, they had no chance of winning.
(Dù chiến đấu rất dũng cảm họ vẫn không thể thắng.)
Scot though she was, she supported the English team.
(Dù là người Scotland, cô ấy vẫn cổ vũ đội tuyển Anh.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.