Có hai loại mệnh đề quan hệ: mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
I. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề được dùng để xác định danh từ đứng trước nó. Mệnh đề xác định là mệnh đề cần thiết cho ý nghĩa của câu, không có nó câu sẽ không đủ nghĩa.
Ex: I’m looking for a secretary who/ that can use a computer well.
( _Tôi đang tìm một thư ký giỏi vi tính._ )
The woman who/ whom/ that you met yesterday works in advertising.
( _Người phụ nữ mà anh gặp hôm qua làm việc trong ngành quảng cáo._ )
Do you see the cat which/ that is lying on the roof?
( _Anh có thấy con mèo đang nằm trên mái nhà không?_ )
The book which/ that you lent me was very interesting.
( _Cuốn sách mà anh cho tôi mượn rất hay._ )
It’s the poor countries whose exports are earning less money.
( _Đó là những nước nghèo có hàng xuất khẩu mang lại ít tiền hơn._ )
Do you remember the day when we met each other?
( _Anh có nhớ cái ngày mà chúng ta gặp nhau không?_ )
Do you know a shop where I can find sandals?
( _Anh có biết cửa hiệu nào bán xăng-đan không?_ )
– Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta có thể bỏ các đại từ quan hệ làm tân ngữ who, whom, which, that và các trạng từ when, why, nhất là trong lối văn thân mật.
Ex: The woman you met yesterday works in advertising.
The book you lent me was very interesting.
Do you remember the day we met each other?
II. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề cung cấp thêm thông tin về một người, một vật hoặc một sự việc đã được xác định. Mệnh đề không xác định là mệnh đề không nhất thiết phải có trong câu, không có nó câu vẫn đủ nghĩa. Mệnh đề quan hệ không xác định được phân ranh giới với mệnh đề chính bằng các dấu phẩy (,) hoặc dấu gạch ngang (–).
Ex: My secretary, who was cc’ed on this email, can get back to you with a meeting time. ( _Thư ký của tôi, người được CC email này, có thể sẽ liên lạc với anh về thời gian hẹn gặp sau._ )
Sarah, who you met last night, is my colleague at the university. (Sarah, người mà bạn gặp tối qua, là đồng nghiệp của tôi ở trường đại học.)
Madrid, which is the capital of Spain, lies on the river Manzanares. (Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nằm bên sông Manzanares.)
Her car, which was very old, broke down after just five miles. (Xe của cô ấy, rất cũ kỹ, mới chạy 5 dặm đã bị chết máy.)
The book War and Peace, which you gave me, was fascinating. (Cuốn “Chiến tranh và Hòa bình” mà anh tặng tôi rất hấp dẫn.)
This is George, whose sister is my best friend. (Đây là George, chị của cậu ấy là bạn thân của tôi.)
We then moved to Paris, where we lived for six years. (Sau đó chúng tôi chuyển đến Paris, chúng tôi sống ở đó 6 năm.)
The last time I went to Scotland was in May, when the weather was beautiful. (Lần cuối tôi đến Scotland là vào tháng Năm, khi đó thời tiết rất đẹp.)
- Không dùng đại từ quan hệ
thattrong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Ex: Yesterday I called our friend Julie, who lives in New York.
[NOT ...Julie, that lives in New York] (Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn Julie của chúng ta, người đang sống ở New York.)
The film, which stars Tom Carter, is released on Friday.
[NOT The film, that stars Tom Carter...] (Thứ Sáu này, bộ phim do Tom Carter thủ vai chính sẽ được công chiếu.)
The most stressful day of the week is Monday, when people go back to work.
[NOT ...Monday, that people go back...] (Ngày căng thẳng nhất tuần là thứ Hai, khi mọi người quay trở lại với công việc.)
- Không thể lược bỏ các đại từ quan hệ làm tân ngữ
who,whom,whichvà các trạng từ quan hệwhere,whentrong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Ex: My sister, who/whom I live with, knows a lot about cars.
[NOT My sister, I live with, knows a lot about cars.] (Chị tôi, người mà tôi sống cùng, rất rành về xe hơi.)
I really love the new restaurant, which we went to last night.
[NOT ...the new restaurant, we went to last night] (Tôi rất thích cái nhà hàng mới mà tôi qua chúng ta đi ăn.)
We were led to the dining room, where lunch was being served.
[NOT ...the dining room, lunch was being served]
(Chúng tôi kéo nhau đến phòng ăn, nơi bữa trưa đang được dọn.)
- Giới từ có thể đứng trước đại từ quan hệ hoặc đứng sau động từ.
Ex: The hotel room, for which we had already paid, turned out to be very noisy.
The hotel room, which we had already paid for, turned out to be very noisy.
(Căn phòng khách sạn mà chúng tôi đã trả tiền hóa ra rất ồn ào.)
Không thể tách rời giới từ trong cụm động từ (phrasal verbs).
Ex: The story, which she had made up, was accepted as the truth.
[NOT The story, up which she had made, was accepted...]
(Câu chuyện mà bà ấy bịa ra đã được cho là thật.)
- Trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining clauses), which có thể được dùng để bổ nghĩa cho cả câu.
Ex: It rained all night, which was good for the garden.
(Mưa suốt đêm, điều đó tốt cho khu vườn.)
[which có nghĩa 'the fact that it rained all night']
Max isn't home yet, which worries me.
(Max chưa về nhà, điều này khiến tôi lo lắng.)
Chris did really well in his exams, which is quite a surprise.
(Chris đã thi rất tốt, điều đó khiến mọi người khá ngạc nhiên.)
He drank too much, which is why he was sick.
(Ông ta uống rượu quá nhiều, đó là lý do tại sao ông ta bị bệnh.)
