Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bằng các liên từ when, whenever, while, as, since, before, after, as soon as, once, as long as, until, till, soon, by the time
Ex: He always takes a bath before he goes to bed.
(Anh ấy luôn tắm trước khi đi ngủ.)
His parents died when he was twelve.
(Cha mẹ anh ấy qua đời năm anh ấy 12 tuổi.)
The earthquake occured as/ while they were sleeping.
(Động đất xảy ra khi họ đang ngủ.)
I'll come over to your place as soon as I can.
(Tôi sẽ ghé qua chỗ anh ngay khi có thể.)
- Khi nói về sự việc xảy ra trong tương lai, dùng thì hiện tại (present tenses) trong mệnh đề thời gian và thì tương lai hoặc lối mệnh lệnh ở mệnh đề chính.
Ex: I'll write to her when I have time. [NOT when I'll have time]
(Khi rảnh, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.)
I'll phone you as soon as I have finished. [NOT as soon as I'll have finished]
(Ngay khi làm xong tôi sẽ gọi cho anh.)
Wait here until she comes back. [NOT until she'll come back]
(Hãy đợi ở đây cho đến khi bà ấy quay lại.)
Do not disturb me when I am busy with my work.
(Đừng có quấy rầy khi cha đang bận việc đấy.)
Think carefully before you decide.
(Hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi quyết định.)
- Khi nói về một sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại, dùng thì hiện tại (present tenses) trong cả hai mệnh đề.
Ex: When you heat ice it turns to water. [NOT it'll turn to water]
(Khi đun nóng, đá sẽ tan thành nước.)
He usually reads papers while he is waiting for a bus.
(Anh ấy thường đọc báo trong khi đợi xe buýt.)
My eyes get misty whenever I think of her.
(Mắt tôi nhòa lệ mỗi khi nghĩ đến bà ấy.)
- Khi nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dùng thì quá khứ (past tenses) trong cả hai mệnh đề (tùy thuộc vào ngữ cảnh).
Ex: I saw Peter as I was getting off the bus.
(Khi đang bước xuống xe buýt, tôi nhìn thấy Peter.)
While you were reading the paper, I was working.
(Tôi làm việc trong khi anh đọc báo.)
After we had finished, we all had a rest.
(Tất cả chúng tôi nghỉ ngơi sau khi xong việc.)
As soon as the gates were opened, the crowds rushed in.
(Đám đông ùa vào ngay khi cổng vừa mở.)
It was midday by the time I got to the office.
(Lúc tôi đến văn phòng thì đã giữa trưa.)
Lưu ý
Khi hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ since (diễn đạt hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại), ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect progressive) trong mệnh đề chính và thì quá khứ đơn (past simple) trong mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng since.
Ex: I haven't played rugby since I left university. (Từ khi rời đại học, tôi không chơi bóng bầu dục nữa.)
My daughter has been learning the piano since she was five.
(Con gái tôi học piano từ năm lên 5.)
- Có thể dùng danh động từ (gerund) với _after, before, since_ và phân từ (present/ past participle) sau _once, until, when, whenever, while_.
Ex: Think carefully before deciding. [= before you decide]
(Hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi quyết định.)
Don't forget to signal when turning right. [= when you are turning right]
(Đừng quên bật đèn xinhan khi rẽ phải đấy.)
Please wait until told to proceed. [= until you are told to proceed]
(Hãy đợi cho đến khi được báo đi tiếp.)
- Dùng _when, while, as_ để diễn đạt sự việc hoặc hành động xảy ra đồng thời. Cả 3 từ đều có thể được dùng để diễn đạt hành động xảy ra lâu hơn.
(hành động đang tiếp diễn thì một hành động khác xảy đến). Thì tiếp diễn (progressive tenses) thường được dùng trong mệnh đề bắt đầu bằng when, while và as.
Ex: Somebody broke into the house while they were sleeping.
(Có kẻ đã đột nhập vào nhà khi họ đang ngủ.)
As we were doing the maths test, the fire alarm went off.
(Trong khi chúng tôi đang làm kiểm tra toán thì chuông báo cháy reng lên.)
The telephone always rings when you are having a bath.
(Hễ anh đang tắm là điện thoại lại reng.)
Nhưng as và while có thể được dùng với thì đơn (simple tenses), nhất là với các động từ chỉ trạng thái như sit, lie hoặc grow.
Ex: As I sat reading the paper, the door burst open.
(Lúc tôi ngồi đọc báo thì cánh cửa bật tung ra.)
- Để diễn đạt hai hành động đang xảy ra cùng một lúc, dùng while. Động từ có thể ở thì tiếp diễn (progressive tenses) hoặc thì đơn (simple tenses).
Ex: While Sarah was cooking, Jim was tidying the room.
(Trong khi Sarah nấu ăn thì Jim dọn dẹp phòng.)
[NOT As/When Sarah was cooking,...]
John cooked supper while I watched TV.
(John nấu bữa tối còn tôi thì xem tivi.)
- Để diễn đạt hai hành động hoặc tình huống cùng phát triển hoặc thay đổi, dùng as. Động từ ở thì đơn (simple tenses).
Ex: As I get older, I get happier. [NOT While I get older,...]
(Càng về già tôi càng thấy hạnh phúc.)
- Để diễn đạt hai hoặc nhiều hành động xảy ra kế tiếp nhau, dùng when.
Ex: When the meal was finished, Rachel washed up and made coffee.
(Khi ăn xong, Rachel dọn rửa rồi pha cà phê.)
- When cũng được dùng để nói về tuổi hoặc khoảng thời gian trong đời.
Ex: I'll be a millionaire when I'm thirty. [NOT ...while I'm thirty]
(Năm 30 tuổi tôi sẽ trở thành triệu phú.)
When I was a child we lived in London. [NOT As/ While I was...]
(Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi sống ở London.)
Cụm từ just as và just when được dùng để diễn đạt hai hành động ngắn xảy ra đồng thời.
Ex: Just when I stepped out, the phone rang.
(Tôi vừa bước ra khỏi phòng thì chuông điện thoại reng.)
- As soon as được dùng để diễn đạt một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác.
Ex: As soon as we got out the restaurant, it started raining.
(Chúng tôi vừa ra khỏi nhà hàng thì trời đổ mưa.)
Các cụm từ hardly ... when/ before, scarcely ... when/ before và no sooner ... than có thể được dùng với nghĩa tương tự as soon as.
Ex: I had hardly/ scarcely closed my eyes when the phone rang.
(Tôi vừa chợp mắt thì chuông điện thoại reng.)
We no sooner sat down in the train than I felt sick.
(Tôi thấy buồn nôn ngay khi chúng tôi vừa ổn định chỗ ngồi trên tàu.)
Để nhấn mạnh, ta có thể đặt hardly, scarcely hoặc no sooner ở đầu câu và đảo ngữ.
Ex: Hardly/scarcely had I closed my eyes when the phone rang.
No sooner did we sit down in the train than I felt sick.
