XI. Thì tương lai hoàn thành (The Future Perfect Tense)

Lý thuyếtTrang 255

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject+will/shall+have+past participle

Ex: They'll have finished the roof by Tuesday.
(Đến thứ Ba thì họ sẽ hoàn thành phần mái.)

b. Thể phủ định (Negative form)

Subject+won't/shan't+have+past participle

Ex: I won't have got home by six.
(Trước 6 giờ tôi sẽ chưa về đến nhà đâu.)

c. Thể nghi vấn (Question form)

Will/Shall+subject+have+past participle...?

Ex: Will you have finished the report by the deadline?
(Liệu anh có hoàn tất bản báo cáo trước thời hạn cuối không?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.