1. Cấu trúc (Form)
a. Thể khẳng định (Affirmative form)
| Subject | + | will/shall | + | have | + | past participle |
|---|
Ex: They'll have finished the roof by Tuesday.
(Đến thứ Ba thì họ sẽ hoàn thành phần mái.)
b. Thể phủ định (Negative form)
| Subject | + | won't/shan't | + | have | + | past participle |
|---|
Ex: I won't have got home by six.
(Trước 6 giờ tôi sẽ chưa về đến nhà đâu.)
c. Thể nghi vấn (Question form)
| Will/Shall | + | subject | + | have | + | past participle...? |
|---|
Ex: Will you have finished the report by the deadline?
(Liệu anh có hoàn tất bản báo cáo trước thời hạn cuối không?)
