Lưu ý

Lý thuyếtTrang 427
  • Shall (dùng với ngôi thứ nhất: I shall, we shall) đổi thành would.

Ex: 'I shall need more money,'
→ She said she would need more money. (Cô ấy nói cô ấy sẽ cần thêm tiền.)

  • Nhưng trong câu hỏi xin lời khuyên, câu đề nghị hoặc gợi ý, shall được đổi thành should.

Ex: 'What shall we do this weekend?'
→ The children asked what they should do. (Bọn trẻ hỏi cuối tuần này chúng sẽ làm gì.)
'Shall I carry your bag?'
→ He wanted to know if he should carry your bag.
(Anh ấy muốn biết liệu anh ấy có thể xách túi cho bà không.)

  • Thì quá khứ đơn (past simple) và thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) có thể giữ nguyên không đổi, nhất là khi mối quan hệ thời gian quá khứ rõ ràng (không gây nhầm lẫn với hành động ở hiện tại).

Ex: 'Jane arrived on Monday.'
→ She said (that) Jane arrived/had arrived on Monday. (Bà ấy nói Jane đến hôm thứ Hai.)
'I lived in the US for ten years.'
→ She said she lived/had lived in the US for ten years. (Bà ấy nói bà ấy đã sống ở Mỹ 10 năm.)
'I was working until ten o'clock last night.'
→ She said she was working/had been working until ten o'clock the previous night.
(Cô ấy nói tối hôm trước cô ấy làm việc đến tận 10 giờ.)
But: 'I loved her.'
→ He said he had loved her. [NOT He said he loved her.] (Anh ấy nói anh ấy đã từng yêu cô ta.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.