- Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào sau danh từ.
a. -ful
Ex:
- harm -> harmful (có hại)
- use -> useful (có ích)
- success -> successful (có kết quả, thành công)
- hope -> hopeful (đầy hy vọng)
- beauty -> beautiful (đẹp)
- power -> powerful (có/ đầy quyền lực)
b. -less (mang nghĩa phủ định)
Ex:
- child -> childless (không có con)
- odor -> odorless (không mùi)
- home -> homeless (không nhà, vô gia cư)
- life -> lifeless (không có sự sống)
- hope -> hopeless (không có hy vọng)
- power -> powerless (không có quyền lực)
c. -ly (có vẻ, có tính chất, hàng giờ/ngày/ tháng ...)
Ex:
- man -> manly (hợp với đàn ông)
- friend -> friendly (thân thiện)
- world -> worldly (có vẻ trần tục)
- hour -> hourly (hàng giờ)
- year -> yearly (hàng năm)
- day -> daily (hàng ngày)
d. -like (giống như, tương tự như)
Ex:
- child -> childlike (giống như trẻ con)
- god -> godlike (như thần/ thánh)
- life -> lifelike (giống như thật)
- brother -> brotherlike (như anh em)
e. -y (có nhiều)
Ex:
- rain -> rainy (có mưa, mưa nhiều)
- snow -> snowy (có tuyết, phủ đầy tuyết)
- dust -> dusty (đầy bụi)
- sand -> sandy (có cát)
- salt -> salty (có vị muối, có muối)
- health -> healthy (khỏe mạnh)
f. -ish (có tính chất của; giống như)
Ex:
- fool -> foolish (ngu ngốc)
- child -> childish (như trẻ con)
- self -> selfish (ích kỷ)
- girl -> girlish (như con gái)
g. -al (thuộc về)
Ex: magic → magical (thuộc về ma thuật)
industry → industrial (thuộc công nghiệp)
nature → natural (thuộc tự nhiên)
music → musical (thuộc âm nhạc)
profession → professional (chuyên nghiệp)
h. -ous
Ex: poison → poisonous (có chất độc)
nerve → nervous (thuộc thần kinh)
danger → dangerous (nguy hiểm)
fame → famous (nổi tiếng)
mountain → mountainous (có nhiều núi)
g. -able
Ex: fashion → fashionable (hợp thời trang)
comfort → comfortable (thoải mái)
value → valuable (có giá trị lớn, đáng giá)
- Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm hậu tố vào sau động từ.
a. -ive
Ex: act → active (tích cực)
progress → progressive (có tiến bộ)
attract → attractive (hấp dẫn, lôi cuốn)
expense → expensive (đắt tiền)
b. -able/ -ible
Ex: accept → acceptable (có thể chấp nhận)
count → countable (có thể đếm được)
achieve → achievable (có thể thực hiện được)
change → changeable (có thể dễ thay đổi)
eat → eatable (có thể ăn được)
reduce → reducible (có thể giảm được)
comprehend → comprehensible (có thể hiểu được)
- Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm tiền tố (prefixes) vào trước tính từ.
a. super-
Ex: human → superhuman (siêu phàm)
natural → supernatural (siêu nhiên)
sonic → supersonic (siêu thanh)
fine → superfine (siêu hạng, thượng hạng)
b. under-
- Ex: nourished → undernourished (thiếu ăn)
- developed → underdeveloped (kém phát triển)
- done → undone (nửa sống nửa chín, tái)
c. over-
- Ex: anxious → overanxious (quá lo lắng)
- confident → overconfident (quá tự tin)
- bearing → overbearing (độc đoán)
- joyed → overjoyed (quá vui sướng)
- crowded → overcrowded (chật ních, đông nghịt)
d. sub-
- Ex: conscious → subconscious (thuộc tiềm thức)
- atomic → subatomic (thuộc hạ nguyên tử)
