II. Thành lập tính từ (Adjective Formation)

Lý thuyếtTrang 469–472
  1. Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) vào sau danh từ.

a. -ful
Ex:

  • harm -> harmful (có hại)
  • use -> useful (có ích)
  • success -> successful (có kết quả, thành công)
  • hope -> hopeful (đầy hy vọng)
  • beauty -> beautiful (đẹp)
  • power -> powerful (có/ đầy quyền lực)

b. -less (mang nghĩa phủ định)
Ex:

  • child -> childless (không có con)
  • odor -> odorless (không mùi)
  • home -> homeless (không nhà, vô gia cư)
  • life -> lifeless (không có sự sống)
  • hope -> hopeless (không có hy vọng)
  • power -> powerless (không có quyền lực)

c. -ly (có vẻ, có tính chất, hàng giờ/ngày/ tháng ...)
Ex:

  • man -> manly (hợp với đàn ông)
  • friend -> friendly (thân thiện)
  • world -> worldly (có vẻ trần tục)
  • hour -> hourly (hàng giờ)
  • year -> yearly (hàng năm)
  • day -> daily (hàng ngày)

d. -like (giống như, tương tự như)
Ex:

  • child -> childlike (giống như trẻ con)
  • god -> godlike (như thần/ thánh)
  • life -> lifelike (giống như thật)
  • brother -> brotherlike (như anh em)

e. -y (có nhiều)
Ex:

  • rain -> rainy (có mưa, mưa nhiều)
  • snow -> snowy (có tuyết, phủ đầy tuyết)
  • dust -> dusty (đầy bụi)
  • sand -> sandy (có cát)
  • salt -> salty (có vị muối, có muối)
  • health -> healthy (khỏe mạnh)

f. -ish (có tính chất của; giống như)
Ex:

  • fool -> foolish (ngu ngốc)
  • child -> childish (như trẻ con)
  • self -> selfish (ích kỷ)
  • girl -> girlish (như con gái)

g. -al (thuộc về)
Ex: magic → magical (thuộc về ma thuật)
industry → industrial (thuộc công nghiệp)
nature → natural (thuộc tự nhiên)
music → musical (thuộc âm nhạc)
profession → professional (chuyên nghiệp)

h. -ous
Ex: poison → poisonous (có chất độc)
nerve → nervous (thuộc thần kinh)
danger → dangerous (nguy hiểm)
fame → famous (nổi tiếng)
mountain → mountainous (có nhiều núi)

g. -able
Ex: fashion → fashionable (hợp thời trang)
comfort → comfortable (thoải mái)
value → valuable (có giá trị lớn, đáng giá)

  1. Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm hậu tố vào sau động từ.

a. -ive
Ex: act → active (tích cực)
progress → progressive (có tiến bộ)
attract → attractive (hấp dẫn, lôi cuốn)
expense → expensive (đắt tiền)
b. -able/ -ible
Ex: accept → acceptable (có thể chấp nhận)
count → countable (có thể đếm được)
achieve → achievable (có thể thực hiện được)
change → changeable (có thể dễ thay đổi)
eat → eatable (có thể ăn được)
reduce → reducible (có thể giảm được)
comprehend → comprehensible (có thể hiểu được)

  1. Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm tiền tố (prefixes) vào trước tính từ.

a. super-
Ex: human → superhuman (siêu phàm)
natural → supernatural (siêu nhiên)
sonic → supersonic (siêu thanh)
fine → superfine (siêu hạng, thượng hạng)

b. under-

  • Ex: nourished → undernourished (thiếu ăn)
  • developed → underdeveloped (kém phát triển)
  • done → undone (nửa sống nửa chín, tái)

c. over-

  • Ex: anxious → overanxious (quá lo lắng)
  • confident → overconfident (quá tự tin)
  • bearing → overbearing (độc đoán)
  • joyed → overjoyed (quá vui sướng)
  • crowded → overcrowded (chật ních, đông nghịt)

d. sub-

  • Ex: conscious → subconscious (thuộc tiềm thức)
  • atomic → subatomic (thuộc hạ nguyên tử)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.