Khi any of được dùng trước danh từ hoặc đại từ số nhiều (plural noun/ pronoun), thì động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều. Động từ số ít (singular verb) được dùng trong lối văn trịnh trọng và động từ số nhiều (plural verb) thường được dùng trong lối văn thân mật hoặc văn nói.
Ex: Is/ Are any of the paintings for sale?
I don't think any of us wants/ want to work tomorrow.
– Any được dùng sau _if/ whether_ và sau các từ có nghĩa phủ định hoặc giới hạn _never, hardly, barely, scarcely, without._
Ex: If any of your friends is/ are interested, let me know.
(Nếu có người bạn nào của anh quan tâm, hãy báo cho tôi biết.)
She spent hardly any of the money.
(Cô ấy hầu như không tiêu một đồng nào.)
♦ None (không ai, không cái gì/ điều gì) được dùng thay cho danh từ (đếm được hoặc không đếm được) đã được nói đến trước đó.
Ex: How much money have you got? ~ None. [none = no money]
(Anh có bao nhiêu tiền? ~ Chẳng có đồng nào cả.)
We had three cats once, but none (of them) are alive now.
[none = no cats] (Đã có lúc chúng tôi nuôi ba con mèo, nhưng nay không con nào còn sống.)
I wanted some cake, but there was none left.
(Tôi muốn ăn bánh, nhưng chẳng còn chút bánh nào.)
– None of được dùng trước danh từ (danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được) có từ xác định (_the, my, this..._) hoặc dùng trước dạng tân ngữ của đại từ. Động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều.
| None of + determiner + plural/ uncountable noun (+ singular/plural verb) |
|---|
| None of it/ us/ you/ them + (singular/ plural verb) |
Ex: None of the tourists wants/ want to climb the mountain.
(Không một du khách nào muốn trèo lên ngọn núi này.)
None of this money is mine.
(Chẳng có đồng nào trong số tiền này là của tôi cả.)
Look at these clothes. None of them is/ are in fashion now.
(Nhìn những bộ quần áo này xem. Chẳng có bộ nào hợp thời trang cả.)
Lưu ý
– Khi none of được dùng trước danh từ không đếm được, động từ theo sau ở số ít.
Ex: None of the work was done. (Chẳng có việc gì được làm cả.)
– Khi none of được dùng trước danh từ hoặc đại từ số nhiều (_plural noun/ pronoun_), động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều. Động từ số ít (_singular verb_) được dùng trong lối văn trịnh trọng và động từ số nhiều (_plural verb_) thường được dùng trong lối văn thân mật hoặc văn nói.
Ex: None of the shops were/ was open. (Không một cửa hàng nào mở cửa.)
b. Something, someone, somebody, somewhere, anything, anyone, anybody, anywhere, nothing, nobody, no one, everything, everyone, everybody.
- Somebody, someone (ai đó), something (cái gì đó), somewhere (nơi nào đó) được dùng giống như cách dùng của some.
- Dùng trong câu khẳng định và đi với động từ số ít (singular verb).
- Ex: Someone has left their bag behind. (Có ai đó đã bỏ quên túi.)
- There's something in my eye. (Có cái gì đó trong mắt tôi.)
- We need to find somewhere to live. (Chúng tôi cần tìm một nơi nào đó để ở.)
- Dùng trong câu hỏi khi câu trả lời sẽ là "yes" hoặc trong lời mời, câu yêu cầu.
- Ex: Has someone spilt water? (Có ai làm đổ nước phải không?)
- [Người nói nhìn thấy nước trên sàn nhà và chắc chắn rằng có người nào đó đã làm đổ nước.]
- Would you like something to drink? (Anh muốn uống gì không?)
- Anybody, anyone (bất cứ ai), anything (bất cứ cái gì), anywhere (bất cứ nơi nào) được dùng giống cách dùng của any.
- Dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn và đi với động từ số ít (singular verb).
- Ex: Has anybody seen my bag? (Có ai thấy túi xách của tôi không?)
- I'm not hungry. I don't want anything to eat. (Tôi không đói. Tôi chẳng muốn ăn gì cả.)
- Do you need anywhere to stay for the night? (Anh có cần chỗ ở qua đêm không?)
- Dùng trong mệnh đề if (If-clause) và sau các từ có nghĩa phủ định hoặc giới hạn.
- Ex: If anyone has any questions, I'll be pleased to answer them. (Nếu ai muốn hỏi gì, tôi xin sẵn lòng trả lời.)
- Let me know if you need anything. (Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất cứ thứ gì.)
- I've hardly been anywhere since Christmas. (Từ lễ Giáng Sinh đến giờ, tôi hầu như chẳng đi đâu cả.)
- Nobody, no one (không ai), nothing (không gì)
- Có thể đứng đầu câu hoặc đứng một mình.
- Ex: What did you say? ~ Nothing. (Anh nói gì thế? ~ Chẳng nói gì cả.)
- Nobody/ No one came to visit me when I was in hospital. (Khi tôi nằm viện chẳng có ai đến thăm tôi cả.)
– Được dùng với nghĩa phủ định: nothing = not anything; nobody/no one = not anybody.
Ex: She told nobody about her plans.
[= She didn’t tell anybody about her plans.]
(Cô ta chẳng nói với ai về kế hoạch của mình.)
I said nothing. [= I didn’t say anything.] (Tôi chẳng nói gì cả.)
– Được dùng với động từ ở số ít.
Ex: The house is empty. There is nobody living there.
(Căn nhà bỏ trống. Không có ai sống ở đó cả.)
Nothing ever happens in this town.
(Thị trấn này chưa từng xảy ra chuyện gì cả.)
– Khi dùng nothing, nobody, no one thì không dùng động từ phủ định.
Ex: I said nothing. [NOT I didn’t say nothing.]
No one was at home. [NOT No one wasn’t at home.]
(Chẳng có ai ở nhà cả.)
♦ Everything [= all the things] (mọi cái/điều), everyone, everybody [= all the people] (mọi người) là các đại từ số ít (tuy nghĩa đề cập đến số đông) nên được dùng với động từ số ít (singular verb).
Ex: Everybody likes her. [NOT Everybody like her.]
(Mọi người đều thích cô ấy.)
You look upset – is everything all right?
(Trông anh có vẻ lo lắng – mọi chuyện ổn cả chứ?)
The earthquake destroyed everything within a 25-mile radius.
(Trận động đất đã phá hủy mọi thứ trong vòng bán kính 25 dặm.)
