Cụm từ chỉ kết quả (Phrases of result)

Lý thuyếtTrang 330–331
  • Too (quá ... không thể) được dùng trước tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb).
too+adj/adv+to-infinitive

Ex: He is too tired to work. (Anh ấy quá mệt không làm việc được.)
We arrived too late to have dinner.
(Chúng tôi đến quá trễ không ăn tối được.)

  • Too muchtoo many thường được dùng trước danh từ.

Ex: You've put too much sugar in my coffee.
(Anh đã cho quá nhiều đường vào ly cà phê của tôi.)
There are too many people on the bus; there's nowhere to sit.
(Có quá nhiều người trên xe buýt; chẳng còn chỗ nào để ngồi cả.)

  • Much, far, a lot, a little, a bit, rather có thể được dùng để bổ nghĩa cho too.

Ex: It's far too cold to go out for a walk.
(Trời lạnh quá không ra ngoài đi dạo được.)
He's much too young to look after himself.
(Nó còn quá nhỏ không thể tự chăm sóc bản thân.)

  • Enough (đủ ... để có thể) được dùng sau tính từ và trạng từ.
adj/adv+enough+to-infinitive

Ex: Mary is old enough to do what she wants.
(Mary đã đủ lớn để làm những gì cô ấy muốn.)
He didn't jump high enough to win a prize.
(Anh ta nhảy chưa đủ cao để có thể đoạt giải.)

  • Enough thường đứng trước danh từ.
enough+noun+to-infinitive

Ex: I have enough strength to lift that box.
(Tôi đủ khỏe để nhấc cái thùng đó.)
Have you got enough money to buy me a drink?
(Anh có đủ tiền mời tôi uống nước không?)
Enough có thể được dùng không có danh từ theo sau nếu như nghĩa của câu đã rõ ràng.
Ex: I'll lend you some money if you haven't got enough.
(Tôi sẽ cho bạn mượn ít tiền nếu bạn không có đủ.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.