III. Tính từ đơn và tính từ ghép (Simple adjectives and compound adjectives)

Lý thuyếtTrang 69–71
  1. Tính từ đơn (simple adjectives) là tính từ chỉ có một từ.

Ex: beautiful (xinh đẹp), good (tốt), sad (buồn), happy (vui vẻ)

  1. Tính từ ghép (compound adjectives) là tính từ được thành lập bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất. Tính từ ghép có thể được viết thành một từ hoặc hai từ có dấu gạch (-) ở giữa..

Ex: lifelong (suốt đời, lâu dài)
duty-free (miễn thuế)
homesick (nhớ nhà, nhớ quê hương)
world-famous (nổi tiếng khắp thế giới)

* Cách thành lập tính từ ghép

  • Danh từ + tính từ (noun + adjective)

Ex: seasick (say sóng)
blood-red (đỏ như máu)
world-weary (chán đời, chán sống) lifelong (suốt đời, lâu dài)

  • Tính từ + danh từ (adjective + noun)

Ex: long-distance (đường dài)
second- rate (hạng nhì, loại thường)

<!-- ⚠️ Lỗi OCR trang 4 của file này: HTTP 503: {
"error": {
"code": 503,
"message": "This model is currently experiencing high demand. Spikes in demand are usually temporary. Please try again later.",
"status": "UNAVAILABLE"
}
}
-->

I'm so excited that we're going to New York.
(Tôi thấy rất phấn khích về việc chúng tôi sắp đi New York.)
His explanation made me very confused.
(Lời giải thích của anh ta làm cho tôi rất bối rối.)
She's an interesting writer, and I'm very interested in the subjects that she writes about. (Bà ấy là một nhà văn thú vị, tôi rất thích những đề tài bà ấy viết.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.