Câu mệnh lệnh là câu được dùng để bảo, ra lệnh hoặc yêu cầu ai làm việc gì đó. Câu mệnh lệnh được chia thành hai loại: mệnh lệnh khẳng định và mệnh lệnh phủ định.
a. Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative imperative)
thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không to (bare-infinitive).
| Verb (bare infinitive) | + object/ preposition |
|---|
Ex: Bring another chair. (Hãy mang lại cái ghế khác.)
Open the door. (Hãy mở cửa.)
Get out of here. (Hãy ra khỏi đây.)
Hurry up or we'll be late. (Nhanh lên kẻo trễ.)
Do có thể được đặt trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh câu mệnh lệnh khẳng định.
Ex: Do sit down. (Ngồi xuống đi.)
Do be quiet. (Im lặng nào.)
b. Câu mệnh lệnh phủ định (negative imperative) được thành lập bằng do not (don't) + động từ nguyên mẫu.
| Do not/ Don't | + verb (bare-inf) | + object |
|---|
Ex: Don't be silly! (Đừng ngốc thế!)
Don't throw trash on the street. (Đừng vứt rác trên đường.)
Don't do that again or you'll be in trouble. (Đừng lặp lại chuyện đó nếu không bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)
– Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, nhưng chúng ta có thể dùng danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh hoặc chỉ rõ chúng ta đang nói với ai.
Ex: Somebody tell me the truth. (Ai đó hãy cho tôi biết sự thật đi.)
Mary come here – everybody else stay where you are. (Mary đến đây – còn những người khác hãy ở nguyên vị trí.)
Don't anybody say a word. (Không ai được nói lời nào.)
[NOT Anybody don't say ...]
You được dùng trước câu mệnh lệnh để nhấn mạnh sự thuyết phục hoặc sự giận dữ.
Ex: You take your hand off me. (Anh hãy lấy tay ra khỏi người tôi.)
You sit down and relax for a bit. (Bạn hãy ngồi xuống nghỉ một lát.)
Don't you believe it. (Anh đừng tin điều đó.)
[NOT You don't believe it.]
Chủ từ có thể được diễn đạt bằng một danh từ đứng cuối cụm từ.
Ex: Eat your breakfast, boys. (Các cậu bé, hãy ăn điểm tâm đi.)
Come in, Tom. (Vào đi Tom.)
– Always và never có thể đứng trước câu mệnh lệnh.
Ex: Always remember what I told you. (Hãy luôn nhớ những điều tôi đã nói với anh.)
Never speak to me like that again. (Đừng bao giờ nói với tôi như thế nữa.)
– Câu mệnh lệnh có thể được thành lập với Let (+ object) + bare-infinitive.
Ex: Let me see. (Hãy để tôi xem nào.)
Let's go home. (Chúng ta hãy về nhà.) [Let's = Let us]
Let's not open the door. [= Don't let's open the door.]
(Chúng ta đừng mở cửa.)
Let them go by train. (Hãy để họ đi bằng xe lửa.)
- Please có thể được thêm vào đầu hoặc cuối câu mệnh lệnh khi muốn yêu cầu hoặc ra lệnh một cách lịch sự.
Ex: Please come in. (Xin mời vào.)
Wait a moment, please. (Vui lòng đợi một lát.)
Please don't be late. (Xin đừng đến muộn.)
- Ngoài ra còn có một số từ hoặc cụm từ có thể được dùng để yêu cầu người nào đó làm điều gì đó: Can/ Could/ Will/ Would you ...?; Would/ Do you mind ...?; Would you be kind/ good enough ...?
Ex: Will/Would you (please) shut the door? (Vui lòng đóng giùm cửa nhé?)
Could you lend me ten pound? (Anh có thể cho tôi mượn 10 bảng không?)
Would/ Do you mind sitting in the back?
(Anh vui lòng ngồi phía sau được không?)
