Ex: danger -> endanger (gây nguy hiểm)
case -> encase (cho vào thùng/túi...)
rich -> enrich (làm giàu)
large -> enlarge (làm cho rộng ra, mở rộng)
courage -> encourage (khuyến khích)
act -> enact (trình diễn, biểu diễn)
force -> enforce (thực thi, ép buộc)
Hậu tố -en cũng có thể được thêm vào sau một số tính từ để tạo thành động từ.
Ex: tight -> tighten (thắt chặt, siết chặt)
weak -> weaken (làm cho yếu đi)
bright -> brighten (làm rạng rỡ)
sharp -> sharpen (làm cho sắc nhọn)
