♦ HAVE TO (phải): được dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc.

Lý thuyếtTrang 125–127
  • Have to có thể được dùng tương đương với must để diễn đạt sự cần thiết.

Ex: I have to/ must go to the hairdresser’s soon.
(Tôi phải đi ngay đến tiệm cắt tóc.)

Tomato plants have to/ must be watered regularly. (Cây cà chua cần được tưới nước thường xuyên.)

  • Have to được dùng thay cho must trong các trường hợp không thể dùng must: thì tương lai, thì tiếp diễn, thì quá khứ, thì hiện tại hoàn thành, dạng nguyên thể, danh động từ và sau các động từ tình thái.

Ex: You can borrow my car, but you’ll have to bring it back before ten. (Anh có thể mượn xe của tôi, nhưng anh phải trả xe trước 10 giờ.)
[NOT you will must bring...]
I'm having to read this contract very carefully. (Tôi sẽ phải đọc thật kỹ hợp đồng này.)
Emma had to go to the dentist yesterday. (Hôm qua Emma phải đi nha sĩ.) [NOT Emma must go...]
Mark has had to drive all the way to Glasgow. (Mark đã phải lái xe suốt quãng đường đến Glasgow.)
[NOT Mark has must drive...]
I don't want to have to wait for ages. (Tôi không thích phải đợi quá lâu.)
[NOT I don't want to must wait...]
No one likes having to pay taxes. (Không ai thích phải nộp thuế.)
Ann has a headache. She might have to take an aspirin. (Ann bị đau đầu. Có lẽ cô ấy phải uống một viên aspirin.)

  • Trợ động từ do được dùng với have to trong câu hỏi và câu phủ định.

Ex: I'm not working tomorrow, so I don't have to get up early. (Ngày mai tôi không đi làm, vì vậy tôi không phải thức dậy sớm.)
When does Ann have to go? (Khi nào Ann phải đi?)
Did you have to pay for your second cup of coffee? (Anh có phải trả tiền tách cà phê thứ hai không?)

Lưu ý

Cả musthave to đều được dùng để diễn đạt sự cần thiết phải thực hiện điều gì đó.
Ex: All applicants must/ have to take an entrance exam. (Tất cả các ứng viên đều phải qua một kỳ thi tuyển.)
Tuy nhiên, có sự khác nhau giữa musthave to và điều này đôi khi rất quan trọng.

  • Must được dùng để diễn đạt sự bắt buộc đến từ phía người nói (cảm xúc và mong ước của người nói). Have to được dùng để diễn đạt sự bắt buộc do tình thế hoặc do điều kiện bên ngoài (như nội quy, luật pháp, quy định, mệnh lệnh của ai,...).

Ex: I really must stop smoking. (Chắc tôi phải bỏ hút thuốc thôi.) [Tôi muốn bỏ.]
I have to stop smoking. Doctor's orders. (Tôi phải bỏ hút thuốc thôi. Lệnh bác sĩ đấy.)

We must invite Claire. She's wonderful company.
(Chúng ta phải mời Claire. Cô ấy là một người bạn tuyệt vời.)
We have to invite Trevor and Laura. They invited us last time.
(Chúng ta phải mời Trevor và Laura. Lần trước họ đã mời chúng ta.)
You can't turn right here. You have to turn left.
(Anh không thể rẽ phải ở đây. Anh phải rẽ trái.) [Do hệ thống giao thông quy định]
Must not / mustn't chỉ sự cấm đoán; do not have to / don't have to (= don't need to) chỉ sự không cần thiết.
Ex: Car mustn't park in front of the entrance. (Xe hơi không được đậu trước lối ra vào.)
You don't have to wash those glasses. They're clean. [= You don't need to...]
(Bạn không phải rửa những cái ly đó. Chúng sạch mà.)
You mustn't wear your new dress. You'll get it dirty.
(Con không được mặc áo đầm mới. Con sẽ làm dơ áo đấy.)
Mark doesn't have to finish the report today. He can do it at the weekend.
[= Mark doesn't need to ...] (Hôm nay Mark không cần phải hoàn thành bản báo cáo. Anh ấy có thể làm nó vào cuối tuần.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.