Các đại từ bất định trong tiếng Anh gồm có:
| some | something | someone | somebody | somewhere |
|---|---|---|---|---|
| any | anything | anyone | anybody | anywhere |
| none | nothing | no one | nobody | |
| everything | everyone | everybody |
a. Some, any và none
Some và any đều được dùng để chỉ số lượng bất định người hoặc vật khi không cần hoặc không thể nêu rõ con số chính xác. None được dùng để diễn đạt không một ai, không một cái gì/ điều gì trong một nhóm người hoặc vật.
- Some (một vài, một số) được dùng thay cho danh từ đếm được ở số nhiều và danh từ không đếm được trong câu khẳng định.
Ex: Some were at the meeting yesterday. [some = some people]
(Hôm qua một số người đã đến dự cuộc họp.)
I'd like some milk. ~ There is some in the fridge.
(Tôi muốn uống sữa. ~ Có một ít trong tủ lạnh đó.)
The children are in the park. Some are playing hide-and-seek.
(Bọn trẻ đang ở trong công viên. Một vài đứa đang chơi trốn tìm.)
- Some có thể được dùng trong câu hỏi chờ đợi câu trả lời 'đồng ý', nhất là trong lời mời hoặc câu yêu cầu.
Ex: Do you want some help with your homework? ~ Yes, please!
(Bạn có muốn tôi giúp bạn làm bài tập không? ~Vâng, giúp tôi nhé!)
[Người nói biết người nghe cần sự giúp đỡ]
I've got too much strawberries. Would you like some?
(Tôi có nhiều dâu lắm. Anh lấy một ít nhé?)
- Some of được dùng trước danh từ (đếm được số nhiều hoặc không đếm được) có từ xác định (the, my, this...) hoặc trước dạng tân ngữ
của đại từ nhân xưng. Động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ.
Some of + determiner + plural/ uncountable noun (+ singular/ plural verb)Some of us/ you/ them (+ plural verb)
Ex: Some of his jokes were very rude.
(Mấy số câu nói đùa của anh ta rất khiếm nhã.)
Some of the music was weird. (Một số nhạc rất lạ.)
Some of you here have already met Imran.
(Một vài người trong các bạn ở đây đã gặp Imran rồi.)
- Trong một số trường hợp, some of the có thể đứng trước danh từ đếm được ở số ít.
Ex: Some of the letter is illegible. (Thư có vài chỗ khó đọc.)
- Any (nào): được dùng thay cho danh từ đếm được ở số nhiều hoặc danh từ không đếm được trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ex: Jane looked around for her friends, but there weren't any.
any = any friends
(Jane nhìn quanh tìm bạn bè, nhưng chẳng có người bạn nào cả.)
I'd like some milk. Is there any left? [any = any milk]
(Tôi muốn uống sữa. Còn chút nào không?)
- Any of được dùng trước danh từ (đếm được số nhiều hoặc không đếm được) có từ xác định hoặc trước dạng tân ngữ của đại từ. Động từ theo sau có thể ở số ít hoặc số nhiều.
Any of + determiner + plural/ uncountable noun (+ singular/ plural verb)Any of us/ you/ them (+ singular/ plural verb)
Ex: Are any of the paintings for sale?
(Trong số tranh này có bức nào để bán không?)
She didn't spend any of the money.
(Cô ấy không tiêu đồng nào trong số tiền đó.)
I don't think any of us want to work tomorrow.
(Tôi cho là không ai trong chúng tôi muốn đi làm vào ngày mai.)
