X. Thì tương lai tiếp diễn (The Future Progressive Tense)

Lý thuyếtTrang 253–254

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject+will/ shall+be+verb-ing

Ex: I'll be working all day tomorrow.
(Ngày mai, tôi sẽ làm việc suốt cả ngày.)

b. Thể phủ định (Negative form)

Subject + will/shall + not + be + verb-ing

Rút gọn: will not → won't
shall not → shan't

Ex: We won't be doing much on Sunday.
(Chúng ta sẽ không làm việc nhiều vào Chủ Nhật.)

c. Thể nghi vấn (Interrogative form)

Will/ Shall + subject + be + verb-ing?

Ex: Will you be staying here long? (Anh sẽ lưu lại đây lâu chứ?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.