RELATIVE CLAUSES
Mệnh đề quan hệ (relative clauses), còn được gọi là mệnh đề tính ngữ (adjective clauses), là mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Mệnh đề quan hệ đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (relative pronouns) who, whom, which, whose, that hoặc các trạng từ quan hệ (relative adverbs) when, where, why.
Ex: Charles Dickens was the novelist who wrote David Copperfield.
(Charles Dickens là tiểu thuyết gia đã viết David Copperfield.)
The house where I used to live has been knocked down.
(Ngôi nhà tôi sống trước đây đã bị phá sập.)
Cách dùng đại từ và trạng từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ
(Uses of relative pronouns and relative adverbs in relative clauses)
- Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
Các đại từ who, whom, whose, which, that được gọi là đại từ quan hệ (relative pronouns) khi được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ.
a. Who được dùng làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) thay cho danh từ chỉ người.
Ex: We only employ people who already have computer skills.
(Chúng tôi chỉ tuyển dụng những người giỏi vi tính.)
This is Ms Rogers, who is joining the firm next week.
(Đây là cô Rogers, người sẽ gia nhập công ty vào tuần sau.)
Do you remember the people who we met in Italy?
(Anh có nhớ những người mà chúng ta đã gặp ở Ý không?)
Jane, who you saw at the concert, is John’s sister.
(Jane, người mà bạn đã gặp ở buổi hòa nhạc, là em gái John.)
b. Whom có thể được dùng làm tân ngữ thay cho who. Nhưng Whom thường chỉ được dùng trong lối văn trang trọng.
Ex: He’s one of the scientists whom/ who I admire most.
(Ông ấy là một trong những nhà khoa học mà tôi ngưỡng mộ nhất.)
The head teacher is Mr Baxter, whom/ who everybody likes.
(Thầy hiệu trưởng là ông Baxter, người mà ai cũng yêu quý.)
c. Which được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho danh từ chỉ đồ vật, con vật hoặc sự việc.
Ex: It's a book which will interest children of all ages.
(Đây là loại sách sẽ thu hút trẻ em mọi lứa tuổi.)
Bogart starred in the film Casablanca, which was made in 1942.
(Bogart đóng vai chính trong phim Casablanca được sản xuất năm 1942.)
The accident which Daniel saw wasn't very serious.
(Tai nạn mà Daniel chứng kiến không nghiêm trọng lắm.)
My cat Molly, which I recently bought, is a tri-colored cat.
(Chú mèo Molly mà tôi vừa mua là mèo tam thể.)
d. That được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho cả danh từ chỉ người lẫn danh từ chỉ vật. That có thể thay who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses).
Ex: The people who/that own that house are away on holiday.
(Chủ nhân của ngôi nhà đó đang đi nghỉ.)
This is the key which/that opens the garage. (Đây là chìa khóa mở gara.)
An elephant is an animal which/that lives in hot countries.
(Voi là loài vật sống ở các nước nhiệt đới.)
The American girl who/whom/that we met last year is staying with us.
(Cô gái Mỹ mà chúng tôi quen năm ngoái đang ở chơi với chúng tôi.)
The film which/that we saw last night was great.
(Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất hay.)
e. Whose được dùng để chỉ sự sở hữu cho danh từ chỉ người hoặc vật đứng trước. Whose được dùng như từ hạn định đứng trước danh từ thay cho các tính từ sở hữu his, her, its, their. Whose + noun có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ hoặc tân ngữ của giới từ.
Ex: It's the house whose door is painted red. [subject]
[Its door is painted red.] (Đó là ngôi nhà có cửa màu đỏ.)
The cat, whose name is Molly, is sitting on the sofa. [subject]
(Con mèo tên Molly đang ngồi trên sofa.)
He's a man whose opinion I respect very much. [object]
(Ông ấy người mà tôi rất tôn trọng ý kiến.)
The neighbours whose dog I'm looking after is in Australia.
[object of preposition] (Những người hàng xóm nhờ tôi chăm sóc con chó của họ hiện đang ở Úc.)
Lưu ý
– Dùng That (không dùng who hoặc which) sau tiền tố hỗn hợp (gồm cả người lẫn vật, sự vật) và sau dạng so sánh nhất. Khi là tân ngữ của mệnh đề, that có thể được lược bỏ.
Ex: We can see farmers and cattle that are going to the field.
(Chúng ta có thể thấy nông dân và gia súc đang trên đường ra đồng.)
[NOT ...farmers and cattle who/ which are going...]
She's one of the kindest people (that) I know.
(Bà ấy là một trong những người tử tế nhất mà tôi quen.)
[NOT ...the kindest people who I know]
It's the best film that has ever been made about madness.
(Đó là bộ phim hay nhất từng được thực hiện về chứng mất trí.)
[NOT ...the best film which has ever been made]
That thường được dùng (thay cho which) sau các đại từ bất định nothing, everything, something, anything; các lượng từ all, every, some, any, no, none, little, much, few được dùng như đại từ và sau the only/ first/ second/ last... Which cũng có thể được dùng làm chủ ngữ sau something và anything, nhưng ít phổ biến hơn.
Ex: He just said anything that came into his head. (Anh ấy chỉ nói ra những gì mình nghĩ.)
[tự nhiên hơn ... anything which came into his head]
Have you got something (that) I could read? (Anh có thứ gì đọc được không?)
[tự nhiên hơn ... something which I could read]
There was little (that) we could do to help. (Chúng tôi hầu như chẳng thể giúp được gì.)
These walls are all that remain of the city. [NOT ...all what remain of the city]
All (that) I want is your happiness. [NOT All what I want...]
(Tất cả những gì mẹ muốn là con được hạnh phúc.)
The only thing that keeps me awake is coffee. [NOT The only thing what...]
(Thứ duy nhất giúp tôi tỉnh táo là cà phê.)
- Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses), các đại từ làm tân ngữ who, whom, which và that thường được bỏ, nhất là trong lối văn thân mật.
Ex: Do you remember the people we met in Italy?
He's one of the scientists I admire most.
The American girl we met last year is staying with us.
The film we saw last night was great.
All I want is your happiness.
- Thay vì dùng whose, ta có thể dùng of which, that ... of để chỉ sự sở hữu của vật (of which kém trang trọng hơn whose).
Ex: He's written a book whose name I've forgotten.
He's written a book the name of which I've forgotten.
He's written a book that I've forgotten the name of.
He's written a book of which I've forgotten the name. (Ông ấy đã viết một cuốn sách mà tôi không nhớ tên.)
Nhưng không dùng of whom để chỉ sự sở hữu của người.
Ex: He had a sister whose name I've forgotten.
[NOT ... a sister the name of whom I've forgotten]
— Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ, ta không lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ (đại từ nhân xưng hoặc danh từ).
Ex: The people are away on holiday. They own that house.
→ The people who own that house are away on holiday.
(Những người chủ căn nhà đó đang đi nghỉ.)
[NOT The people who they own that house...]
We lost the match. We played it on Saturday.
→ We lost the match that we played on Saturday. (Chúng tôi đã thua trận đấu hôm thứ Bảy.)
[NOT We lost the match that we played it on Saturday.]
I saw a girl. Her hair came down to her waist.
→ I saw a girl whose hair came down to her waist. (Tôi gặp một cô gái có mái tóc dài ngang eo.)
[NOT ...whose her hair came down...]
Nhưng khi đại từ quan hệ làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ, ta cần phải có chủ ngữ (đại từ hoặc danh từ) trong mệnh đề quan hệ.
Ex: Do you remember the people who we met in Italy?
(Anh có nhớ những người mà chúng ta gặp ở Ý không?)
[NOT Do you remember the people who met in Italy?]
