- Can và could thường được dùng với các động từ chỉ sự nhận thức hoặc tri giác như: see, smell, feel, hear, taste, understand, remember để diễn đạt sự việc (nghe, thấy, ngửi, hiểu...) ở một thời điểm cụ thể nào đó.
Ex: I can see Susan coming. \[NOT I'm seeing...] (Tôi nhìn thấy Susan đang đi đến.)
When I went into the house, I could smell burning. \[NOT I was smelling...] (Khi vào nhà, tôi ngửi thấy mùi khét.)
- Be able to có thể được dùng thay cho can và could.
- Am/ is/ are able to có thể được dùng để chỉ khả năng thay cho can, hoặc được dùng thay cho can ở thì tương lai (will be able to), thì hoàn thành (have been able to) và dạng nguyên mẫu (to be able to).
Ex: I am able to/can run very fast. (Tôi có thể chạy rất nhanh.)
A hundred year from now people will be able to visit Mars. (Một trăm năm nữa con người sẽ có thể tham quan sao Hỏa.)
I haven't been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được.)
It's nice to be able to go to the opera. (Thật là thú vị khi được đi xem nhạc kịch.)
- Was/ were able to có thể được dùng thay cho could để chỉ khả năng hoặc cơ hội trong quá khứ.
Ex: She could/was able to read when she was four. (Cô ấy biết đọc khi lên bốn.)
Nhưng khi nói về sự việc đã xảy ra trong một tình huống đặc biệt, hoặc người nào đó đã có xoay xở để thực hiện được việc gì, chúng ta dùng was/ were able to (= managed to) chứ không dùng could.
Ex: The plane was able to take off at eleven o'clock, after the fog had lifted.
(Máy bay đã có thể cất cánh lúc 11 giờ, sau khi sương mù tan.)
\[NOT The plane could take off...]
The fire spread through the building quickly but we all were able to escape.
(Lửa lan nhanh khắp tòa nhà nhưng tất cả chúng tôi đều thoát ra được.)
\[NOT ...we all could escape]
- MAY và MIGHT (có thể; có lẽ): May có hình thức phủ định là may not (Dạng tĩnh lược mayn't rất ít được sử dụng); might có hình thức phủ định là might not (mightn't).
- May và might được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ex: It may/might be a bomb. (Có thể đó là một quả bom.)
Where is Emma? ~ I don't know. She may/might be out shopping. (Emma đâu? ~ Tôi không biết. Có lẽ cô ấy đi mua sắm.)
Ann may not/might not come to the party tonight. She isn't well. (Tối nay có thể Ann sẽ không dự tiệc. Cô ấy không được khỏe.)
Trong trường hợp này, might không được dùng như dạng quá khứ của may. Cả may và might đều được dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai. Nhưng might ít khẳng định hơn may.
Ex: I may go to London next month.
(Tháng tới có thể tôi sẽ đi London.) [cơ hội 50%]
My family might come with me.
(Có thể gia đình tôi sẽ đi cùng.) [cơ hội 30%]
– May/might + be + V-ing: diễn đạt điều gì đó có thể đang diễn ra trong hiện tại hoặc tương lai.
Ex: Malcolm isn’t in his office. He may/might be working at home today. (Malcolm không có ở văn phòng. Hôm nay có lẽ anh ấy đang làm việc ở nhà.)
John may/might be waiting at the station when we arrive. (Khi chúng ta đến có thể John đang đợi ở ga.)
– May và might được dùng để xin phép. May và might có tính chất trang trọng, lễ phép hơn can và could. Might ít được dùng trong văn nói, chủ yếu được dùng trong cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
Ex: May I put the TV on? (Tôi mở ti vi được không?)
I wonder if I might have a little more cheese.
(Tôi muốn biết liệu tôi có thể thêm một ít pho mát không?)
[rất trịnh trọng, nhưng tự nhiên hơn Might I have...]
– May được dùng để chỉ sự cho phép; may not được dùng để từ chối lời xin phép hoặc chỉ sự cấm đoán.
Ex: May/Might I borrow the car? ~ Yes, of course you may./ No, I’m afraid you may not. (Tôi có thể mượn xe được không? ~ Dĩ nhiên là được./ Tôi e là không được.)
Students may not use the staff car park.
(Sinh viên không được dùng bãi đậu xe của nhân viên.)
– May được dùng trong những lời cầu chúc trang trọng (không dùng might).
Ex: May you both be very happy! [NOT Might you...]
(Chúc hai bạn hạnh phúc!)
May the New Year bring you all your heart desires.
(Chúc bạn năm mới vạn sự như ý.)
Lưu ý
Không dùng may trong câu hỏi trực tiếp để diễn đạt khả năng có thể xảy ra điều gì, nhưng có thể dùng may trong câu hỏi gián tiếp.
Ex: Are you likely to go camping this summer? (Hè này bạn có đi cắm trại không?)
[NOT May you go camping this summer?]
Do you think you may go camping this summer?
(Bạn có nghĩ là mùa hè này bạn sẽ đi cắm trại không?)
