Một số cách dùng của It

Lý thuyếtTrang 33–35
  • It thường được dùng thay cho vật, động vật, trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng).

Ex: I've bought a new watch. It's very modern.
(Tôi vừa mua đồng hồ đeo tay mới. Nó rất hiện đại.)
Look at that bird. How beautiful it is!
(Nhìn con chim đó xem. Đẹp quá!)
The baby next door kept me awake. It cried all night.
(Đứa bé ở nhà bên làm tôi không ngủ được. Nó khóc suốt đêm.)

  • It được dùng để chỉ người khi muốn xác định người đó là ai. Sau khi đã được xác định, thì he hoặc she được sử dụng tùy theo người đó là nam hay nữ.

Ex: Who was it on the telephone? ~ It was Vicky. She just called to say she's arrived home safely. (Ai gọi điện vậy? ~ Vicky. Cô ấy vừa gọi để báo cô ấy đã về đến nhà bình yên.)
There was a knock at the door. I thought it was the postman. He usually came at that time. (Có tiếng gõ cửa. Tôi nghĩ đó là người đưa thư. Anh ta thường đến vào giờ đó.)

  • Đại từ it được dùng để chỉ một hành động, một tình huống hoặc một ý tưởng đã được nói đến trong một cụm từ, một mệnh đề hoặc câu đi trước.

Ex: When the factory closes, it will means 500 people losing their jobs. (Khi nhà máy đóng cửa, có nghĩa là sẽ có 500 người mất việc.)
[it = the close of the factory]
He smokes in bed, though I don't like it. (Dù tôi không thích, anh ta vẫn hút thuốc trên giường.)
[it = his smoking in bed]

  • Đại từ it được dùng như một chủ ngữ giả (formal subject) để nói về thời tiết, thời gian, ngày tháng, nhiệt độ, khoảng cách hoặc số đo.

Ex: It rained all day. (Trời đã mưa cả ngày.)
It's half past three now. (Bây giờ là 3 giờ rưỡi.)
It's Monday again. (Lại thứ Hai nữa rồi.)
It's thirty degrees in this room. (Nhiệt độ trong phòng này là 30 độ.)
It's six miles to the nearest hospital from here. (Khoảng cách từ đây đến bệnh viện gần nhất là 6 dặm.)
It's five meters long. (Chiều dài là 5 mét.)

  • It được dùng làm chủ ngữ giả (formal subject) khi chủ ngữ thật (real subject) của câu là một động từ nguyên mẫu, một danh động từ hoặc một mệnh đề ở cuối câu.

Ex: It was impossible to get a taxi at that time. (Vào giờ đó khó có thể bắt được taxi.) [To get a taxi was impossible at that time.]
It's always sad saying goodbye to someone you love. (Nói lời tạm biệt với người mà bạn yêu thương lúc nào cũng rất buồn.) [Saying goodbye to someone you love is always sad.]
It's a pity that you can't come with us. (Tiếc là bạn không thể đi với chúng tôi.) [That you can't come with us is a pity.]

  • It còn được sử dụng như một tân ngữ giả (formal object), theo sau nó là một tính từ hoặc danh từ được bổ nghĩa bởi cụm từ hay mệnh đề.

Ex: I found it difficult to explain this to him.
(Tôi thấy khó giải thích điều này với anh ta.)
He thought it no use going over the subject again.
(Anh ta cho rằng xem xét lại vấn đề cũng chẳng ích lợi gì.)
I find it strange that she doesn't want to travel.
(Tôi thấy lạ là cô ta không muốn đi du lịch.)
– Đại từ it được dùng với động từ to be (It is/ was ...) để nhấn mạnh cho một từ hoặc cụm từ trong câu.
Ex: It was Jim who lent us the money.
(Chính Jim đã cho chúng tôi mượn tiền.)
It was three weeks later that he heard the news.
(Đến ba tuần sau anh ta mới nghe tin.)
– Đại từ it đôi khi được sử dụng trong các đặc ngữ có tính chất thân mật.
Ex: Hang it all, we can't wait all day for him.
(Thật bực mình, chúng ta không thể đợi nó cả ngày được.)
When I see him, I'll have it out with him.
(Gặp nó tôi sẽ nói cho nó vỡ lẽ ra mới được.)
If the teacher sees you doing that, you'll catch it.
(Thầy mà thấy mày làm vậy thì mày liệu hồn).

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.