II. Sự phối hợp của các động từ trong mệnh đề chính (Main clause) và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time)

Lý thuyếtTrang 284–285

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường được bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như: when, while, whenever, as, before, after, as soon as, till/until, just as, since, no sooner...than, hardly/scarcely...when/before, as long as, once, by the time, v.v.
Cách phối hợp thì trong câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:

MAIN CLAUSEADVERBIAL CLAUSE OF TIME
Present tensesPresent tenses
Past tensesPast tenses
Future tensesPresent tenses

1. Present tenses: Tất cả các thì hiện tại (tùy theo ngữ cảnh).

Ex: The phone always rings when you are having a bath.
(Hễ anh đang tắm là điện thoại lại reng.)
The mixture hardens as it cools. (Khi nguội, hỗn hợp đông cứng lại.)
He visits us whenever he is in town.
(Mỗi khi xuống phố anh ấy lại ghé thăm chúng tôi.)
I’m ready to go out as soon as it stops raining.
(Tôi sẵn sàng để đi ngay khi tạnh mưa.)
Let me know once you have finished.
(Cho tôi biết ngay khi xong nhé.)

I often read a newspaper while I am waiting for the bus.
(Tôi thường đọc báo trong khi đợi xe buýt.)
He never goes home before he has finished his work.
(Anh ta không bao giờ về nhà trước khi làm xong công việc.)
Wait here until I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi trở lại.)
I'm starting a job in sale after I finish/ have finished college.
(Tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh sau khi học xong cao đẳng.)
Once you know how to ride a bike you never forget it.
(Một khi biết chạy xe đạp thì bạn sẽ không bao giờ quên.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.