III. Thì hiện tại hoàn thành (The Present Perfect Tense)

Lý thuyếtTrang 236–237

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

I/ You/ We/ They+have+past participle
He/ She/ It+has+past participle

Rút gọn: I've/ You've/ We've/ They've He's/ She's/ It's
Ex: I have broken my glasses. (Tôi bị gãy kính rồi.)
My sister has learned French. (Chị tôi học tiếng Pháp.)

b. Thể phủ định (Negative form)

Subject+have/ has+not+past participle

Rút gọn: have not → haven't has not → hasn't
Ex: Charles hasn't washed his car yet. (Charles vẫn chưa rửa xe.)

c. Thể nghi vấn (Question form)

Have/ Has+subject+past participle?

Ex: Have you done all the homework?
(Bạn làm hết tất cả các bài tập về nhà chưa?)

Lưu ý
Cách chia động từ ở quá khứ phân từ (past participle)
– Động từ có quy tắc (regular verbs): thêm –ed vào sau động từ nguyên mẫu.
Ex: finish → finished work → worked study → studied
– Động từ bất quy tắc (irregular verbs): động từ ở cột 3 (V3 - past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.
Ex: see → seen go → gone write → written


2. Cách dùng (Use)

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn đạt:
a. Hành động vừa mới xảy ra.
Ex: John has just told me that he's getting married.
(John vừa nói với tôi rằng anh ấy sắp kết hôn.)
We haven't seen Beth recently. (Gần đây chúng tôi không gặp Beth.)

b. Hành động đã xảy ra trong quá khứ khi chúng ta không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác mà hành động đã xảy ra.
Ex: I have seen that film. (Tôi xem phim đó rồi.)
All my friends have moved to London.
(Tất cả bạn bè của tôi đều chuyển tới London.)

  • Nếu đề cập đến thời gian của hành động, ta phải dùng thì quá khứ đơn (past simple).

Ex: I saw that film yesterday. (Hôm qua tôi đã xem bộ phim đó.)
Eric moved to London three years ago. (Cách đây ba năm Eric đã chuyển tới London.)
Tuy nhiên, thì hiện tại hoàn thành có thể được dùng với các trạng từ chỉ thời gian chưa hoàn tất (đối với lúc nói): today, this week, this month, this year,...
Ex: I've been busy this morning. (Sáng nay tôi bận rồi.)
I haven't asked her yet. I haven't seen her today. (Tôi vẫn chưa hỏi cô ấy. Hôm nay tôi chưa gặp cô ấy.)
c. Hành động được lặp lại nhiều lần trong quá khứ và còn có thể được lặp lại ở hiện tại hoặc tương lai.
Ex: Susan really loves that film. She has seen it eight times! (Susan rất thích bộ phim đó. Cô ấy đã xem phim đó tám lần rồi!) [có thể ngày nào đó cô ấy sẽ xem lại]
Rhys Bowen has written many short stories. [bà ấy vẫn tiếp tục sáng tác]
We've been to Singapore a lot over the last few years. (Mấy năm vừa qua, chúng tôi đi Singapore rất nhiều lần.)

  • Nếu không liên quan đến hiện tại (sự việc đã xảy ra quá lâu hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ nhưng không có khả năng lặp lại), ta dùng thì quá khứ đơn.

Ex: My grandmother saw the play Romeo and Juliet at least three times. (Bà tôi đã xem vở Romeo và Juliet ít nhất là ba lần.) [Bà tôi đã mất hoặc vở kịch không còn được trình diễn]
Shakespeare wrote thirty-seven plays. (Shakespeare đã viết 37 vở kịch.)
He did a lot for me when he was alive. (Khi còn sống anh ấy đã làm cho tôi rất nhiều việc.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.