Lưu ý

Lý thuyếtTrang 67–68

Không dùng a lot of sau too, so, as và very.
Ex: Sarah has so many friends. (Sarah có rất nhiều bạn.) [NOT ...so a lot of friends]

  • (a) few và (a) little: chỉ số lượng nhỏ.
    • A few và a little (một vài; một số) mang nghĩa khẳng định.
    • A few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
    • A little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
    • Ex: I enjoy my life here. I have a few friends and we meet quite often. [a few friends = some friends]

(Tôi thích sống ở đây. Tôi có vài người bạn và chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên.)

    • Let's go and have a drink. We've got a little time before the train leaves. [a little time = some time] (Chúng ta đi uống nước nhé. Chúng ta vẫn còn một ít thời gian trước khi tàu chạy.)
    • Few và little (ít) mang nghĩa phủ định, hàm ý 'không nhiều như mong đợi/ như người ta nghĩ'.
    • Few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
    • Little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
    • Ex: He isn't popular. He has few friends. [few friends = not many friends]

(Anh ta không được mọi người yêu mến. Anh ta có ít bạn bè.)

    • We must be quick. There is little time. [little time = not much time]

(Chúng ta phải nhanh lên. Không có nhiều thời gian đâu.)

    • Very little và very few cũng có thể được dùng.
    • Ex: We must be quick. There is very little time.

(Chúng ta phải nhanh lên. Có rất ít thời gian.)

Hãy so sánh hai câu sau:

  • He spoke a little English, so we can talk to him.

[a little English = some English] (Anh ta nói được chút ít tiếng Anh, nên chúng ta có thể nói chuyện với anh ta.)

  • He spoke little English, so it was difficult to talk to him.

[little English = not much English] (Anh ta nói tiếng Anh được ít, nên nói chuyện với anh ta thật khó khăn.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.