Không dùng a lot of sau too, so, as và very.
Ex: Sarah has so many friends. (Sarah có rất nhiều bạn.) [NOT ...so a lot of friends]
- (a) few và (a) little: chỉ số lượng nhỏ.
- A few và a little (một vài; một số) mang nghĩa khẳng định.
- A few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
- A little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
- Ex: I enjoy my life here. I have a few friends and we meet quite often. [a few friends = some friends]
(Tôi thích sống ở đây. Tôi có vài người bạn và chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên.)
- Let's go and have a drink. We've got a little time before the train leaves. [a little time = some time] (Chúng ta đi uống nước nhé. Chúng ta vẫn còn một ít thời gian trước khi tàu chạy.)
- Few và little (ít) mang nghĩa phủ định, hàm ý 'không nhiều như mong đợi/ như người ta nghĩ'.
- Few + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
- Little + danh từ không đếm được (uncountable noun)
- Ex: He isn't popular. He has few friends. [few friends = not many friends]
(Anh ta không được mọi người yêu mến. Anh ta có ít bạn bè.)
- We must be quick. There is little time. [little time = not much time]
(Chúng ta phải nhanh lên. Không có nhiều thời gian đâu.)
- Very little và very few cũng có thể được dùng.
- Ex: We must be quick. There is very little time.
(Chúng ta phải nhanh lên. Có rất ít thời gian.)
Hãy so sánh hai câu sau:
- He spoke a little English, so we can talk to him.
[a little English = some English] (Anh ta nói được chút ít tiếng Anh, nên chúng ta có thể nói chuyện với anh ta.)
- He spoke little English, so it was difficult to talk to him.
[little English = not much English] (Anh ta nói tiếng Anh được ít, nên nói chuyện với anh ta thật khó khăn.)
