Danh từ (nouns) và cụm danh từ (noun phrases) có thể được dùng làm:
- Chủ ngữ của câu (Subject of a sentence)
Ex: The teacher told the class to sit down.
(Thầy giáo bảo cả lớp ngồi xuống.)
- Chủ ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật hoặc sự vật thực hiện hành động.
- Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của câu (Direct object or indirect object of a sentence)
Ex: John threw the ball. (John ném quả bóng.)
[the ball → tân ngữ trực tiếp (direct object)]
He bought the children pizzas.
(Anh ấy đã mua pizza cho bọn trẻ.)
[the children → tân ngữ gián tiếp (indirect object); pizzas → tân ngữ trực tiếp (direct object)]
- Tân ngữ trực tiếp (direct object) là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ.
- Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ vì hành động được thực hiện là cho nó hoặc vì nó.
- Tân ngữ của giới từ (Object of a preposition)
Ex: I gave the keys to John. (Tôi đưa chùm chìa khóa cho John.)
[John → tân ngữ của giới từ to]
- Danh từ nào đi sau giới từ cũng đều làm tân ngữ cho giới từ đó.
- Bổ ngữ của chủ ngữ (Subjective complement)
Ex: Ellisa is a good friend. (Ellisa là một người bạn tốt.)
- Bổ ngữ của chủ ngữ (còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề - complement of the clause) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng sau động từ be và các hệ từ (linking verbs) become, seem, feel, look, sound, appear, remain, v.v.
- Bổ ngữ của tân ngữ (Objective complement)
Ex: They elected Obama president. (Họ đã bầu Obama làm tổng thống.)
• Bổ ngữ của tân ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả tân ngữ.
- Một phần của cụm giới từ (Part of prepositional phrases)
Ex: He spoke in a different tone. (Anh ấy nói với một giọng điệu khác.)
- Đồng vị ngữ với một danh từ khác (Appositive)
Ex: My best friend, Sammy, lives in Cleveland.
(Bạn thân của tôi, Sammy, sống ở Cleveland.)
