a. Khi trong nhóm chỉ có hai đối tượng, ta có thể dùng so sánh hơn thay vì so sánh nhất.
Ex: Both brothers are very bright but Paul is the brighter/brightest. (_Cả hai anh em đều rất thông minh, nhưng Paul thông minh hơn._)
I'll give you the bigger/ biggest steak; I'm not very hungry. (_Tôi sẽ cho anh miếng thịt lớn hơn; tôi không đói lắm._)
Which of these two photos do you think is the better/ best? (_Trong hai tấm hình này anh thấy tấm nào đẹp hơn?_)
b. More và most được dùng để so sánh các trạng từ tận cùng bằng -ly. Nhưng với trạng từ _early_, ta không dùng ‘_more early/ most early_’ mà phải dùng ‘_earlier/ earliest_’.
Ex: I speak English more fluently now than last year. (_Giờ tôi nói tiếng Anh lưu loát hơn năm ngoái._)
This morning I got up earlier than usual. [NOT ...more early] (_Sáng nay tôi thức dậy sớm hơn thường ngày._)
c. Một số tính từ có hai âm tiết có thể có cả hai hình thức so sánh (-_er/ more_ và -_est/ most_): _clever, common, cruel, gentle, narrow, pleasant, polite, quiet, simple, stupid_.
Ex: It’s too noisy here. Can we go somewhere quieter/ more quiet? (_Ở đây ồn quá. Chúng ta đi nơi nào đó yên tĩnh hơn nhé?_)
He is the cleverest/ the most clever in his class. (_Anh ấy thông minh nhất lớp._)
d. More và most được dùng cho tính từ có 3 âm tiết trở lên, ngoại trừ những từ phân nghĩa của những tính từ có 2 vần tận cùng bằng -y.
Ex: unhappy → unhappier → unhappiest
untidy → untidier → untidiest
\+ Một số tính từ ghép như _good-looking_ hoặc _well-known_ có thể có hai cách so sánh.
Ex: good-looking → better-looking → best-looking
more good-looking → most good-looking
well-known → better-known → best-known
more well-known → most well-known
e. Less và least là các từ trái nghĩa của _more_ và _most_, được dùng để diễn đạt sự không bằng nhau ở mức độ ít hơn, hoặc ít nhất.
Ex: He’s got less enthusiastic than he used to have. (_Anh ta kém nhiệt tình hơn trước._)
The least expensive holidays are often the most interesting. (_Những kỳ nghỉ ít tốn kém nhất thường thú vị nhất._)
f. Tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất có thể được dùng mà không có danh từ theo sau khi danh từ đã hoặc sẽ được đề cập đến.
Ex: This room is the warmest in the house.
(Căn phòng này là căn phòng ấm nhất trong nhà.)
It’s the warmest of three rooms.
(Đó là căn phòng ấm nhất trong ba căn phòng.)
g. Sau hình thức so sánh nhất, chúng ta thường dùng các giới từ in hoặc of. In được dùng với danh từ đếm được số ít để chỉ một nơi chốn (country, city, town, building, etc.), một tổ chức hoặc một nhóm người (class, team, family, company, etc.); of được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc dùng trước danh từ đếm được số nhiều chỉ một số lượng xác định người hoặc vật.
Ex: Who is the best player in the team? (Ai là cầu thủ chơi hay nhất đội?)
It’s the most expensive hotel in Oxford.
(Đó là khách sạn đắt nhất ở Oxford.)
August is the wettest of the year.
(Tháng Tám là tháng mưa nhiều nhất trong năm.)
She is the most beautiful of the three sisters.
(Cô ấy là người xinh nhất trong ba chị em.)
h. Trong lối văn thân mật, đại từ làm tân ngữ (me, him, us, them,...) thường được dùng sau than và as. Đại từ làm chủ ngữ (I, he, we, they,...) và động từ được dùng trong lối văn trang trọng hơn.
Ex: She’s older than me. [informal]
She’s older than I am. [formal]
i. Mạo từ the đứng trước tính từ ở vị trí vị ngữ (predicative adjectives) và trước trạng từ (adverbs) trong hình thức so sánh nhất đôi khi được bỏ đi trong lối văn thân mật.
Ex: Which of the boys is (the) strongest?
(Trong các cậu bé đó, ai là người mạnh nhất?)
He can run (the) fastest. (Anh ta chạy nhanh nhất.)
Tuy nhiên, khi dạng so sánh nhất ở vị trí vị ngữ được dùng với một nhóm từ xác định thì không được bỏ the.
Ex: This dictionary is the best I could find.
(Cuốn từ điển này là cuốn hay nhất mà tôi tìm được.)
[NOT This dictionary is best I could find.]
She was the quickest of all the staff. [NOT She was quickest...]
(Cô ấy là người nhanh nhẹn nhất trong tất cả các nhân viên.)
Không dùng _the_ khi so sánh cùng một người hay một vật ở những tình huống khác nhau.
Ex: He's nicest when he's had a few drinks. _(Anh ấy tử tế nhất khi đã uống vài ly.)_ [NOT He's the nicest when...]
She works hardest when she's doing something for her family. _(Khi làm việc gì đó cho gia đình, cô ấy làm tích cực nhất.)_ [NOT She works the hardest when...]
j. Most + adjective đôi khi được dùng với nghĩa 'very'
Ex: The book you lent me was most interesting. [= very interesting] _(Cuốn sách anh cho tôi mượn rất hay.)_
