– Used to không có hình thức hiện tại. Để nói về thói quen và tình trạng ở hiện tại, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).
Ex: My brother used to play basketball, but now he plays volleyball.
(Trước đây anh trai tôi chơi bóng rổ, nhưng nay anh ấy chơi bóng chuyền.)
We used to live in a small village but now we live in London.
(Trước đây chúng tôi sống trong một ngôi làng nhỏ nhưng hiện nay chúng tôi đang sống ở London.)
– Trong câu hỏi đuôi (tag-question), used to không được dùng như một trợ động từ tình thái.
Ex: You used not to like him, did you? [NOT ... used you?]
(Trước đây anh không thích anh ta, đúng không?)
– Không dùng used to khi nói chính xác sự việc đã xảy ra bao nhiêu lần, trong thời gian bao lâu hoặc vào một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.
Ex: We visited Paris four times last year. [NOT We used to visit Paris...]
(Năm ngoái chúng tôi đến Paris 4 lần.)
I lived in Chester for three years. [NOT I used to live in Chester...]
(Tôi đã sống ở Chester 3 năm.)
She went to Jamaica last month. [NOT She used to go to Jamaica...]
(Tháng trước cô ấy đi Jamaica.)
Be used to + verb-ing/ noun (quen; quen với)
Ex: I am used to living alone. (Tôi quen sống một mình.)
We've lived in this town for ten years, so we are used to the noise here. (Chúng tôi sống ở thị trấn này đã 10 năm rồi, nên chúng tôi quen với tiếng ồn ở đây.)
➢ Get used to + verb-ing/ noun (trở nên quen với)
Ex: You'll soon get used to living in the country.
(Bạn sẽ sớm quen với việc sống ở miền quê.)
Little by little, he got used to his new family.
(Nó đã dần quen với gia đình mới của mình.)
