XII. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (The Future Perfect Progressive Tense)

Lý thuyếtTrang 256–257

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject+will/ shall+have been+verb-ing

Ex: I'll have been teaching for twenty years this summer.
(Đến hè này là tôi đi dạy được 20 năm rồi.)

b. Thể phủ định (Negative form)

Subjectwon't/ shan'thave beenverb-ing

Ex: Our neighbors are moving. They won't have been living here long.
(Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)

c. Thể nghi vấn (Interrogative form)

Will/ Shallsubjecthave beenverb-ing?

Ex: How long will the spaceship have been orbiting the earth.
(Bao lâu nữa thì tàu vũ trụ sẽ vào quỹ đạo trái đất?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.