1. Cấu trúc (Form)
a. Thể khẳng định (Affirmative form)
| Subject | + | will/ shall | + | have been | + | verb-ing |
|---|
Ex: I'll have been teaching for twenty years this summer.
(Đến hè này là tôi đi dạy được 20 năm rồi.)
b. Thể phủ định (Negative form)
| Subject | won't/ shan't | have been | verb-ing |
|---|
Ex: Our neighbors are moving. They won't have been living here long.
(Hàng xóm của chúng tôi sắp dọn đi. Họ sẽ không còn sống ở đây lâu nữa.)
c. Thể nghi vấn (Interrogative form)
| Will/ Shall | subject | have been | verb-ing? |
|---|
Ex: How long will the spaceship have been orbiting the earth.
(Bao lâu nữa thì tàu vũ trụ sẽ vào quỹ đạo trái đất?)
