Trong tiếng Anh, ngoài thì tương lai còn có nhiều cách để diễn đạt hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
1. Be going to (sắp, sẽ, dự định)
| Subject | + be (am/ is/ are) | + going to | + verb (bare-inf.) |
|---|
Be going to được dùng để:
a. Diễn đạt một dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc một quyết định sẵn có.
Ex: I’m going to look for a new place to live next month.
(Tháng sau tôi sẽ tìm chỗ ở mới.)
Are you going to see the concert tomorrow?
(Ngày mai anh có đi xem hòa nhạc không?)
We’re going to get a new car soon. (Chúng tôi sắp mua xe mới rồi.)
He’s going to work in the USA this summer.
(Mùa hè này anh ấy sẽ đi Mỹ làm việc.)
b. Dự đoán tương lai dựa trên tình huống hiện tại – nói rằng chúng ta nghĩ điều gì sẽ xảy ra dựa vào những gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy ở hiện tại.
Ex: She’s pregnant – she’s going to have a baby. [NOT she’ll have a baby]
(Cô ấy đang mang thai – cô ấy sắp sinh rồi.)
Look at that ship! It’s going to hit the rocks!
(Nhìn con tàu đó kìa! Nó sắp va vào đá rồi!)
And Beckham passes to Owen. He’s going to score. Goal!
(Rồi Beckham chuyền cho Owen. Anh ấy sắp ghi bàn. Vào rồi!)
