DANH TỪ
NOUNS
Danh từ (nouns) là từ hoặc nhóm từ chỉ người, con vật, vật thể, nơi chốn, khái niệm, tính chất hoặc hoạt động.
Ex: girl (_con gái_), friend (_người bạn_), dog (_con chó_), car (_xe hơi_), tree (_cây_), city (_thành phố_), France (_nước Pháp_), love (_tình yêu_), happiness (_niềm hạnh phúc_), peace (_hòa bình_), cruelty (_sự tàn bạo_), walk (_cuộc đi bộ_), arrival (_sự đến_).
Các loại danh từ (Types of nouns)
Dựa trên các tiêu chí khác nhau, danh từ có thể được chia thành nhiều loại:
I. Danh từ chung và danh từ riêng (Common and proper nouns)
- Danh từ chung (common nouns) là tên gọi chung của một loại người, vật hoặc sự vật.
Ex: doctor (_bác sĩ_), cat (_con mèo_), house (_ngôi nhà_), mountain (_núi_), language (_ngôn ngữ_)
Trong danh từ chung có danh từ tập hợp (collective nouns) dùng để chỉ một nhóm người, vật hoặc sự vật.
Ex: family (_gia đình_), crowd (_đám đông_), team (_đội_), police (_cảnh sát_), government (_chính phủ_), cattle (_bò_), etc.
- Danh từ riêng (proper nouns) là tên riêng của người, vật, nơi chốn, tổ chức, v.v. Danh từ riêng được viết hoa mẫu tự đầu tiên.
Ex: Mary Smith, Lassie (dog’s name), Jupiter (_Mộc tinh_), Africa (_Châu Phi_), the Rhine (_sông Rhine_), the White House (_Nhà trắng_), Microsoft
II. Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (Concrete and abstract nouns)
- Danh từ cụ thể (concrete nouns) là danh từ chung chỉ những thứ hữu hình mà chúng ta có thể nhận thức bằng giác quan (nhìn, nghe, sờ, ngửi, v.v.).
Ex: bread (bánh mì), car (xe hơi), rain (mưa), hair (tóc), man (con người), river (sông)
- Danh từ trừu tượng (abstract nouns) là danh từ chung chỉ cảm giác, tính chất, khái niệm, trạng thái hoặc hoạt động.
Ex: freedom (sự tự do), hunger (tình trạng đói), beauty (vẻ đẹp), charity (lòng nhân ái), life (cuộc sống), arrival (sự đến)
