♦ MUST (phải): Must có hình thức phủ định là must not (mustn't).

Lý thuyếtTrang 125

Must được dùng để:

  • Diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc ở hiện tại và tương lai.

Ex: Plants must get enough light and water.
(Cây cần có đủ ánh sáng và nước.) → sự cần thiết (necessary)
I haven’t phoned Ann for ages. I must phone her tonight.
(Lâu rồi tôi không gọi điện cho Ann. Tối nay tôi phải gọi cho cô ấy.)
You must get up earlier in the morning.
(Buổi sáng con phải dậy sớm hơn.) → sự bắt buộc (obligation)

  • Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh.

Ex: Jane is a really nice girl. You must meet her.
(Jane là một cô gái rất dễ thương. Anh nên gặp cô ấy.)
You must be here before eight o’clock tomorrow.
(Ngày mai bạn phải có mặt ở đây trước 8 giờ.)

  • Đưa ra một suy luận hợp lý và chắc chắn.

Ex: You must be hungry after a long walk.
(Sau chuyến đi bộ dài chắc là anh đói bụng rồi.)
John’s lights are out. He must be asleep.
(Đèn nhà John tắt. Chắc là anh ấy đang ngủ.)

  • Must not/ mustn’t được dùng để chỉ sự cấm đoán – nói rằng điều gì không nên làm, hoặc bảo ai không được làm điều gì.

Ex: Look, double yellow lines. We mustn’t park here.
(Nhìn kia, hai vạch vàng. Chúng ta không được đỗ xe ở đây.)
You must keep it a secret, you mustn’t tell anyone.
(Anh phải giữ kín chuyện đó, anh không được cho ai biết.)
You mustn’t use the office phone for private calls.
(Bạn không được dùng điện thoại công ty vào việc riêng.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.