– Trong lối nói rất trang trọng, đôi khi _as_ được theo sau bởi hình thức đảo ngữ (trợ động từ + chủ ngữ).
Ex: She was a Catholic, as were most of her friends.
(Như hầu hết bạn bè, cô ấy đạo Công giáo.)
- ### As if và as though
a. As if, as though được dùng để diễn đạt một người hoặc một vật nào đó trông như thế nào, nghe như thế nào, cảm thấy như thế nào (thường dùng với động từ _be, look, sound, feel, seem_).
Ex: That house looks as if/ as though it's going to fall down.
(Trông ngôi nhà đó cứ như là sắp sập.)
Mary sounded as if/ as though she had just run all the way.
(Giọng Mary nghe như thể cô ấy vừa chạy suốt quãng đường.)
I feel as if/ as though I am dying. (Tôi thấy như thể mình sắp chết.)
Có thể dùng _It was/ looks/ sounds/ feels as if/ as though..._
Ex: It was as if/ as though I was dreaming. (Cứ như thể là tôi đang mơ.)
It sounds as if/ as though John's going to change the job.
(Nghe như John sắp đổi việc.)
It looks as if/ as though it's going to be a nice day.
(Có vẻ như hôm nay sẽ là một ngày đẹp trời đây.)
− Chúng ta có thể dùng as if/ as though với những động từ khác để nói cách một người làm việc gì.
Ex: He ran as if/ as though he was running for his life.
(Anh ta chạy như thể đang gặp nguy.)
After the interruption, he went on talking as if/ as though nothing had happened. (Sau khi bị ngắt lời, ông ta tiếp tục nói như thể chẳng có gì xảy ra.)
b. As if, as though có thể được dùng để diễn đạt một điều không thật hoặc trái với thực tế.
※ Điều không có thật ở hiện tại
| S | + | V | + | as if/ as though | + | S | + | V(past simple) |
|---|
Ex: He talks as though he knew where she was.
(Anh ấy nói như thể anh ấy biết cô ta ở đâu.)
→ but he doesn't know
He orders me about as if I was his wife.
(Anh ta sai tôi như thể tôi là vợ anh ta.) → but I'm not
Hãy so sánh:
He talks as if he is very rich. → Perhaps he is.
(Anh ta nói như thể anh ta giàu có lắm.) → có thể anh ta giàu
He talks as if he was very rich. → but he is definitely not
(Anh ta nói cứ như là anh ta giàu có lắm.) → nhưng chắc chắn anh ta không giàu
※ Điều không có thật ở quá khứ
| S | + | V | + | as if/ as though | + | S | + | V(past perfect) |
|---|
Ex: Tom looked tired as if he had worked very hard.
(Trông Tom mệt mỏi như thể anh ta đã làm việc rất vất vả.)
→ but he didn't work hard.
He talked as if he had seen the accident yesterday.
(Anh ta nói như thể hôm qua anh ta đã chứng kiến tai nạn đó vậy.)
→ but he didn't see it.
He walked past as if he hadn't seen me.
(Anh ta đi qua như thể không nhìn thấy tôi.)
→ but he saw me.
