VERBS

Lý thuyếtTrang 118–119

Động từ (verbs) là từ hoặc cụm từ được dùng để diễn tả hành động (action) hoặc trạng thái (state).

Các loại động từ (Types of verbs)

Dựa trên các tiêu chí khác nhau, động từ có thể được phân thành nhiều loại.

I. Ngoại động từ và nội động từ (Transitive and intransitive verbs)

  1. Ngoại động từ (Transitive verbs) diễn tả hành động tác động trực tiếp lên người nào đó hoặc vật nào đó; nói cách khác, ngoại động từ là động từ thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ trực tiếp (direct object).

Ex: Let's invite Sally. (Chúng ta mời Sally nhé.) [NOT Let's invite.]
You surprised me. (Anh làm tôi ngạc nhiên.) [NOT You surprised.]
Động từ invitesurprise sẽ không đủ nghĩa nếu không có danh từ Sally và đại từ me làm tân ngữ.

  1. Nội động từ (Intransitive verbs) diễn tả hành động dừng lại ở người nói hoặc người thực hiện hành động đó; nói cách khác, nội động từ là động từ không cần có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) theo sau.

Ex: Do sit down. (Hãy ngồi xuống.)
The children are playing. (Bọn trẻ đang chơi đùa.)
Động từ sitplay không cần có tân ngữ trực tiếp cũng đã đủ nghĩa.

Lưu ý

  • Nhiều động từ có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ (nghĩa của chúng có thể thay đổi).

Ex: We lost. (Chúng tôi đã thua.) [Intransitive]
We lost the match. (Chúng tôi đã thua trận đấu.) [Transitive]
He ran as fast as he could. (Anh ta chạy nhanh hết sức.) [Intransitive]
He has no idea how to run a business. (Anh ấy không biết cách điều hành doanh nghiệp.) [Transitive]
Flowers grow in the garden. (Hoa mọc trong vườn.) [Intransitive]
They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn.) [Transitive]

  • Ngoại động từ có thể có hai tân ngữ: tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object).

Ex: My friend has just sent me a postcard. [DO: a postcard; IO: me]
(Bạn tôi vừa gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.) [NOT ...sent a postcard me]
Nigel bought Celia a diamond ring. (Nigel đã mua nhẫn kim cương cho Celia.)

  • Thay vì dùng tân ngữ gián tiếp, ta có thể dùng cụm giới từ với to hoặc for sau tân ngữ trực tiếp.

Ex: My friend has just sent a postcard to me.
Nigel bought a diamond ring for Celia.
– Tân ngữ theo sau nội động từ thường là tân ngữ của giới từ (prepositional object) chứ không phải tân ngữ trực tiếp của động từ.
Ex: We walked across the fields. (Chúng tôi đi ngang qua cánh đồng.) [NOT We walk the fields.]
Let’s talk about your plan. (Chúng ta nói về kế hoạch của anh nhé.) [NOT Let’s talk your plan.]
– Một số ngoại động từ có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một bổ ngữ của tân ngữ (verb + object + object complement). Bổ ngữ của tân ngữ thường là tính từ, danh từ hoặc danh ngữ.
Ex: I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ta rất lạ.)
They elected him president. (Họ bầu ông ấy làm chủ tịch.)
That boy regards Bill as his father. (Cậu bé đó xem Bill như cha.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.