PRONOUNS
Đại từ (pronouns) là từ dùng để thay thế cho danh từ và cụm danh từ.
Các loại đại từ (Kinds of pronouns)
I. Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
Đại từ nhân xưng là các đại từ được dùng để chỉ người, vật, nhóm người hoặc vật cụ thể.
1. Hình thức (Form)
Đại từ nhân xưng có hình thức chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object) hoàn toàn khác nhau (trừ you và it).
| NGÔI (PERSON) | SỐ ÍT: Chủ ngữ | SỐ ÍT: Tân ngữ | SỐ ÍT: Nghĩa | SỐ NHIỀU: Chủ ngữ | SỐ NHIỀU: Tân ngữ | SỐ NHIỀU: Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngôi 1 | I | me | tôi | We | us | chúng tôi |
| Ngôi 2 | You | you | anh, chị | You | you | các anh/ chị |
| Ngôi 3 | He | him | anh ấy | They | them | họ/ chúng |
| She | her | chị ấy | ||||
| It | it | nó |
2. Cách dùng (Use)
Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó.
Ex: I know Gemma. She's in my class. (Tôi quen Gemma. Cô ấy học lớp tôi.)
[NOT ... Gemma is in my class...]
Tell Mary I miss her. (Hãy nói với Mary rằng tôi nhớ cô ấy.)
[NOT Tell Mary I miss Mary.]
- Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ (personal subject pronouns: I, you, he, she, it, we, they) được dùng làm:
- Chủ ngữ của động từ (subjects of a verb)
Ex: I like dogs. (Tôi thích chó.)
He wants to leave now. (Anh ấy muốn đi ngay bây giờ.)
They have lived here for twenty years.
(Họ đã sống ở đây 20 năm rồi.)
- Bổ ngữ của động từ to be (complements of the verb to be)
Ex: It was he who first suggested the idea.
(Anh ấy chính là người đầu tiên đề xuất ý kiến này.)
- \ Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (me, him, her...) cũng có thể được dùng làm bổ ngữ sau be*, nhất là trong lối văn thân mật.
Ex: It was him that first suggested the idea.
- \ Đại từ nhân xưng làm tân ngữ (personal object pronouns: me, you, him, her, it, us, them*) được dùng làm:
- Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ (direct objects or indirect objects of a verb).
Ex: She's invited us to her birthday party.
(Cô ấy đã mời chúng tôi đến dự tiệc sinh nhật.)
He sent me some flowers. (Anh ấy đã gửi hoa tặng tôi.)
- Tân ngữ của giới từ (objects of a preposition)
Ex: He said he couldn't live without her.
(Anh ấy nói anh ấy không thể sống thiếu cô ta.)
