CỤM ĐỘNG TỪ

Lý thuyếtTrang 165–167

PHRASAL VERBS

Cụm động từ (phrasal verbs) là một động từ kết hợp với một trạng từ (adverb) hoặc một giới từ (preposition), hoặc đôi khi cả hai, để tạo thành một động từ mới thường có nghĩa đặc biệt.
Ex: come in (vào trong), take off (cởi ra), look forward to (mong chờ).

Nghĩa của cụm động từ (Meaning of phrasal verbs)

Một số cụm động từ có nghĩa rõ ràng và dễ hiểu vì nghĩa của chúng dựa trên nghĩa thường dùng của động từ và trạng từ hoặc giới từ.
Ex: Would you like to come in and have a drink?
(Anh vào nhà uống chút gì nhé?)
The man in front turned round and stared at me.
(Người đàn ông phía trước quay lại nhìn tôi chằm chằm.)
Sally is leaving tomorrow and coming back on Saturday.
(Ngày mai Sally sẽ đi và thứ Bảy sẽ trở về.)

Tuy nhiên phần lớn các cụm động từ (verb + adverb) thường có nghĩa đặc biệt – khác hẳn nghĩa của các từ riêng rẽ trong cụm.
Ex: We had to put off the meeting till Tuesday.
(Chúng tôi phải hoãn buổi họp cho đến thứ Ba.)
[Nghĩa của put off không giống nghĩa của put và off]
Could you look after the kids while I’m out?
(Cô có thể trông giúp bọn trẻ khi tôi đi vắng không?)
[Nghĩa của look after không giống nghĩa của look và after]

Một số cụm động từ có thể có nhiều nghĩa.
Ex: The bomb went off. (Quả bom phát nổ.)
The lights went off last night. (Tối qua đèn đóm tắt hết.)
The milk went off this morning. (Sáng nay sữa bị chua.)

Cách dùng (Use)

Phần lớn các cụm động từ thường được dùng trong đàm thoại, thay cho những từ có cùng nghĩa nhưng nghe có vẻ trịnh trọng hơn. Chúng ta cũng có thể dùng cụm động từ trong lối viết thân mật như trong thư viết cho bạn bè hoặc người thân.
Ex: What time are you planning to turn up? [turn up = arrive]
(Bạn định đến lúc mấy giờ?) → thân mật

Please let me know when you plan to arrive.
(Vui lòng cho tôi biết ông định khi nào sẽ đến.) → trịnh trọng
– Cụm động từ có thể là ngoại động từ (transitive) hoặc nội động từ (intransitive). Một số cụm động từ có thể dùng cả hai cách.
Ex: She tore up the letter. [transitive] (Cô ấy xé nát lá thư.)
Shall we eat out tonight? [intransitive] (Tối nay chúng ta ăn tiệm nhé?)
He told me to shut up. [intransitive] (Anh ta bảo tôi câm mồm.)
Can't you shut the kids up for just five minutes? [transitive]
(Bảo bọn trẻ giữ im lặng năm phút thôi cũng không được à?)
– Một số cụm động từ có tân ngữ (objects) có thể tách rời động từ và trạng từ. Nếu tân ngữ là danh từ thì ta có thể đặt tân ngữ ở trước hoặc sau trạng từ (adverbs).
Ex: She tore the letter up.
Or: She tore up the letter. (Cô ấy xé nát lá thư.)
I'll throw these newspapers away.
Or: I'll throw away these newspapers. (Tôi sẽ vất những tờ báo này.)
Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (me, it, him, them,...), tân ngữ luôn được đặt trước trạng từ.
Ex: She read the letter and then tore it up. [NOT ...tore up it.]
(Cô ấy đọc thư rồi xé nát.)
Do you want these newspapers or shall I throw them away?
[NOT ...throw away them]
(Anh có cần những tờ báo này không, nếu không tôi vất nhé?)
– Một số cụm động từ có tân ngữ (objects) nhưng không thể tách rời động từ và trạng từ thì tân ngữ luôn đứng sau trạng từ.
Ex: Sally looks after her younger sister while her mother's at work.
[NOT ...looks her younger sister after]
(Sally chăm sóc em gái khi mẹ đi làm.)
I came across an old photo in my drawer.
[NOT ...came an old photo across]
(Tôi tình cờ tìm thấy một tấm ảnh cũ trong ngăn kéo.)

  • Tân ngữ là một cụm từ dài thường đứng sau trạng từ.

Ex: She tore up all the letters he had sent her.
(Cô ấy xé tất cả thư từ mà anh ta đã gửi cho cô.)
Why don't you try on that dress in the window?
(Sao bạn không thử chiếc áo trưng bày trong tủ kính?)

  • Các cụm động từ có ba thành phần (verb + adverb + preposition) thường có nghĩa đặc biệt và không thể tách rời.

Ex: Childrens look forward to Christmas. (Trẻ em mong chờ Lễ Giáng Sinh.)
You're walking too fast. I can't keep up with you. (Anh đi nhanh quá. Tôi không theo kịp.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.