- NEED (cần; cần phải): dùng để diễn tả nhu cầu, sự cần thiết hoặc sự bắt buộc phải thực hiện điều gì đó.
- Need thường được dùng như một động từ thường (ordinary verb). Sau need là một động từ nguyên mẫu có to hoặc một danh từ.
need + to-infinitive/ noun
Ex: She needs some warm clothes for the winter.
(Cô ấy cần một số quần áo ấm cho mùa đông.)
You need to water this plant twice a week.
(Anh cần phải tưới cây này hai lần một tuần.)
We've got plenty of time. We don't need to hurry.
(Chúng ta có nhiều thời gian. Chúng ta chẳng cần phải vội vã.)
Do we need to reserve seats on the train?
(Chúng ta có cần phải giữ chỗ trước trên xe lửa không?)
➢ Need + verb-ing có nghĩa bị động.
Ex: This room needs cleaning. [= ...needs to be cleaned]
(Căn phòng này cần được lau chùi.)
Does this shirt need ironing? [=...need to be ironed]
(Cái sơ mi này có cần phải ủi không?)
- Need cũng có thể được dùng như một trợ động từ tình thái (modal auxiliary verb); chủ yếu trong câu phủ định, câu hỏi, sau if và whether hoặc với các từ mang nghĩa phủ định hardly, scarely, never, only, nobody, anybody, v.v. Sau need là động từ nguyên mẫu không to:
need + verb (infinitive without to)
Ex: That shirt isn't dirty. You needn't wash it.
(Cái sơ mi đó không dơ. Anh không cần phải giặt.)
Need I fill in a form? (Tôi có cần phải điền vào đơn không?)
I wonder if we need reserve seats.
(Tôi tự hỏi không biết chúng tôi có cần đặt chỗ trước không.)
This is the only form you need fill in.
(Đây là mẫu đơn duy nhất mà bạn cần phải điền vào.)
➢ Needn't have + past participle được dùng để diễn đạt điều đã được thực hiện trong quá khứ, nhưng không cần thiết.
Ex: You needn't have gone to the supermarket. We already had a pizza for tonight.
(Anh đâu cần phải đi siêu thị làm gì. Tối nay chúng ta đã có bánh pizza rồi mà.)
Why did you wash that shirt? It wasn't dirty. You needn't have washed it.
(Sao em lại giặt cái áo đó? Nó đâu có dơ. Em không cần phải giặt nó.)
- Will need + to-infinitive được dùng để chỉ sự bắt buộc phải thực hiện điều gì trong tương lai hoặc đưa ra lời khuyên cho tương lai.
Ex: We’ll need to repair the roof next year.
(Năm tới chúng ta cần phải sửa mái nhà.)
You’ll need to work hard if you want to pass your exam.
(Nếu muốn thi đậu bạn cần phải học hành chăm chỉ.)
