Cụm từ chỉ mục đích (Phrases of purpose)

Lý thuyếtTrang 333–334

Để diễn đạt mục đích của một hành động, ta có thể dùng cụm từ bắt đầu bằng to-infinitive hoặc in order/ so as + to-infinitive.

Ex: He went to France to study French. (Anh ấy đi Pháp để học tiếng Pháp.)
The staff are working at weekends in order to complete the project in time. (Các nhân viên sẽ làm việc cả những ngày cuối tuần để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
He does morning exercise regularly so as to improve his health. (Ông ta thường xuyên tập thể dục buổi sáng để sức khoẻ tốt hơn.)

  • Để diễn đạt mục đích phủ định ta dùng cụm từ bắt đầu bằng in order not/ so as not + to-infinitive (không dùng not + to-infinitive).

Ex: She is hurrying in order not to miss the bus. [NOT She is hurry not to miss the bus.] (Cô ta đang vội vã đi để không bị lỡ xe buýt.)
He studied hard so as not to fail in the exam. [NOT He studied hard not to fail in the exam.] (Anh ấy học chăm chỉ để không bị thi rớt.)

Tuy nhiên, trong các câu nêu bật sự tương phản ta có thể dùng cấu trúc not + to-infinitive, but + to-infinitive.

Ex: I came to see you not to complain, but to apologize. (Tôi gặp anh không phải để phàn nàn, mà là để xin lỗi.)

  • For + noun cũng có thể được dùng để nói đến mục đích của ai khi làm điều gì đó.

Ex: I went to the store for some bread. [= ...to buy some bread] (Tôi đi đến cửa hàng để mua một ít bánh mì.)

  • Chúng ta có thể dùng to-infinitive hoặc for + verb-ing để nói về công dụng của một vật.

Ex: This knife is only used to cut/ for cutting bread. (Con dao này chỉ được dùng để cắt bánh mì.)

Nhưng chúng ta không dùng for + verb-ing để nói về một hành động cụ thể.

Ex: I used this knife to cut bread. [NOT ...for cutting bread.] (Tôi dùng con dao này để cắt bánh mì.)

  • Cấu trúc for + object + to-infinitive có thể được dùng để nói về mục đích liên quan đến hành động của một người nào khác.

Ex: I left the door unlocked for Harry to get in.
(Tôi không khóa cửa để Harry vào được.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.