THÀNH NGỮ

Lý thuyếtTrang 480–481

IDIOMATIC EXPRESSIONS

Thành ngữ thường có cấu trúc:
Verb + noun (phrase) + preposition

Một số thành ngữ thông dụng (Some common idioms)

IdiomMeaning
catch sight of: bắt gặp, nhìn thấy
give place to: nhường chỗ
give way to: nhượng bộ, chịu thua
keep pace with/ keep up with: sánh kịp, bắt kịp
lose sight of: mất hút, không nhìn thấy
make allowance for: chiếu cố đến
make fun of: chế nhạo
make a fuss over/ about: làm rối tung lên, làm om sòm
make room for: dọn chỗ cho
make use of: dùng, sử dụng
lose touch with: mất liên lạc
keep/ lose track of: mất dấu
put a stop to: làm ngừng lại
take account of: để ý đến, lưu tâm
take care of: chăm sóc
take notice of: lưu ý
pay attention to: chú ý tới
put an end to: chấm dứt
set fire to: làm cháy, thiêu
take advantage of: lợi dụng
take note of: để ý, ghi chép
take leave of: từ biệt
give birth to: sinh con
make a contribution to: góp phần
keep correspondence with: liên lạc thư từ
show affection for: có cảm tình
feel pity for/ take (have) pity on: thương xót
feel regret for: hối tiếc, ân hận

feel sympathy for : thông cảm
make complaint about : kêu ca, phàn nàn
feel shame at : xấu hổ
have a look at : nhìn ngắm
get victory over : chiến thắng
play an influence over : có ảnh hưởng
have faith in : tin tưởng
take interest in : quan tâm, thích thú
make a decision on/ make up one's mind: quyết định

Ex: As she stood up she caught sight of her reflection in the mirror.
(Khi đứng lên cô ấy nhìn thấy bóng mình trong gương.)
David takes his interest in modern fashion.
(David quan tâm đến thời trang hiện đại.)
I've made up my mind to be a doctor.
(Tôi quyết định sẽ trở thành bác sĩ.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.